Mục lục
Chuyển đổi từ Xentimét sang feet
1 xentimét (cm) bằng 0.03280839895 feet (ft).
1 cm = 0.03280839895 ft
hoặc
1 ft = 30.48 cm
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo độ dài từ xentimét (cm) sang feet (ft), chia đơn vị đo độ dài của xentimét cho 30.48
l(ft) = l(cm) / 30.48
Ví dụ:
Quy đổi 180 xentimét sang feet:
l(ft) = 180cm / 30.48 = 5.905511811 ft
Bảng chuyển đổi
| Xentimét (cm) | Feet (ft) |
|---|---|
| 1 cm | 0.032808399 ft |
| 5 cm | 0.164041995 ft |
| 10 cm | 0.32808399 ft |
| 20 cm | 0.656167979 ft |
| 50 cm | 1.640419948 ft |
| 100 cm | 3.280839895 ft |
| 150 cm | 4.921259843 ft |
| 160 cm | 5.249343832 ft |
| 165 cm | 5.413385827 ft |
| 170 cm | 5.577427822 ft |
| 172 cm | 5.643044619 ft |
| 175 cm | 5.741469816 ft |
| 180 cm | 5.905511811 ft |
| 185 cm | 6.069553806 ft |
| 190 cm | 6.233595801 ft |
| Feet (ft) | Xentimét (cm) |
|---|---|
| 1 ft | 30.48 cm |
| 5 ft | 152.4 cm |
| 10 ft | 304.8 cm |
| 20 ft | 609.6 cm |
| 50 ft | 1524 cm |
| 100 ft | 3048 cm |
| 150 ft | 4572 cm |
| 160 ft | 4876.8 cm |
| 165 ft | 5029.2 cm |
| 170 ft | 5181.6 cm |
| 172 ft | 5242.56 cm |
| 175 ft | 5334 cm |
| 180 ft | 5486.4 cm |
| 185 ft | 5638.8 cm |
| 190 ft | 5791.2 cm |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi xentimét sang feet?
Chia giá trị tính bằng xentimét cho 30.48 để được kết quả tính bằng feet. Ví dụ: 5 cm ÷ 30.48 = 0.164041995 ft.
1 xentimét bằng bao nhiêu feet?
1 xentimét (cm) bằng 0.032808399 feet (ft).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ feet về xentimét?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng feet với 30.48 để được kết quả tính bằng xentimét.
Phép chuyển đổi từ xentimét sang feet chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 30.48 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.