Chuyển đổi cm → mm

Chuyển đổi xentimét sang milimét (Đo độ dài)

1 cm = 10 mm · 1 mm = 0.1 cm

Giá trị phổ biến: 170 cm 175 cm 180 cm 185 cm 190 cm

190 cm = 1900 mm

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Xentimét sang milimét

1 xentimét (cm) bằng 10 milimét (mm).

1 cm = 10 mm

hoặc

1 mm = 0.1 cm

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị đo độ dài từ xentimét (cm) sang milimét (mm), nhân đơn vị đo độ dài của xentimét với 10

l(mm) = l(cm) × 10

Ví dụ:

Quy đổi 190 xentimét sang milimét:

l(mm) = 190cm × 10 = 1900 mm

Bảng chuyển đổi

Xentimét (cm) Milimét (mm)
1 cm 10 mm
2 cm 20 mm
5 cm 50 mm
10 cm 100 mm
20 cm 200 mm
50 cm 500 mm
100 cm 1000 mm
150 cm 1500 mm
160 cm 1600 mm
165 cm 1650 mm
170 cm 1700 mm
175 cm 1750 mm
180 cm 1800 mm
185 cm 1850 mm
190 cm 1900 mm
Milimét (mm) Xentimét (cm)
1 mm 0.1 cm
2 mm 0.2 cm
5 mm 0.5 cm
10 mm 1 cm
20 mm 2 cm
50 mm 5 cm
100 mm 10 cm
150 mm 15 cm
160 mm 16 cm
165 mm 16.5 cm
170 mm 17 cm
175 mm 17.5 cm
180 mm 18 cm
185 mm 18.5 cm
190 mm 19 cm

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi xentimét sang milimét?

Nhân giá trị tính bằng xentimét với 10 để được kết quả tính bằng milimét. Ví dụ: 5 cm × 10 = 50 mm.

1 xentimét bằng bao nhiêu milimét?

1 xentimét (cm) bằng 10 milimét (mm).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ milimét về xentimét?

Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng milimét cho 10 để được kết quả tính bằng xentimét.

Phép chuyển đổi từ xentimét sang milimét chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 10 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.

Nguồn dữ liệu

Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:

Đổi đơn vị

Tìm kiếm liên quan