Chuyển đổi từ Feet sang dặm
1 feet (ft) bằng 0.0001893939394 dặm (dặm).
1 ft = 0.0001893939394 dặm
hoặc
1 dặm = 5280 ft
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo độ dài từ feet (ft) sang dặm (dặm), chia đơn vị đo độ dài của feet cho 5280
l(dặm) = l(ft) / 5280
Ví dụ:
Quy đổi 6 feet sang dặm:
l(dặm) = 6ft / 5280 = 0.001136363636 dặm
Bảng chuyển đổi
| Feet (ft) | Dặm (dặm) |
|---|---|
| 1 ft | 1.89394e-4 dặm |
| 2 ft | 3.78788e-4 dặm |
| 3 ft | 5.68182e-4 dặm |
| 5 ft | 9.4697e-4 dặm |
| 6 ft | 0.001136364 dặm |
| 10 ft | 0.001893939 dặm |
| 20 ft | 0.003787879 dặm |
| 25 ft | 0.004734848 dặm |
| 50 ft | 0.009469697 dặm |
| 100 ft | 0.018939394 dặm |
| 250 ft | 0.047348485 dặm |
| 500 ft | 0.09469697 dặm |
| 1000 ft | 0.189393939 dặm |
| Dặm (dặm) | Feet (ft) |
|---|---|
| 1 dặm | 5280 ft |
| 2 dặm | 10560 ft |
| 3 dặm | 15840 ft |
| 5 dặm | 26400 ft |
| 6 dặm | 31680 ft |
| 10 dặm | 52800 ft |
| 20 dặm | 105600 ft |
| 25 dặm | 132000 ft |
| 50 dặm | 264000 ft |
| 100 dặm | 528000 ft |
| 250 dặm | 1320000 ft |
| 500 dặm | 2640000 ft |
| 1000 dặm | 5280000 ft |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi feet sang dặm?
Chia giá trị tính bằng feet cho 5280 để được kết quả tính bằng dặm. Ví dụ: 5 ft ÷ 5280 = 9.4697e-4 dặm.
1 feet bằng bao nhiêu dặm?
1 feet (ft) bằng 1.89394e-4 dặm (dặm).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ dặm về feet?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng dặm với 5280 để được kết quả tính bằng feet.
Phép chuyển đổi từ feet sang dặm chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 5280 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.