Chuyển đổi từ Kilômét sang dặm
1 kilômét (km) bằng 0.6213711922 dặm (dặm).
1 km = 0.6213711922 dặm
hoặc
1 dặm = 1.609344 km
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo độ dài từ kilômét (km) sang dặm (dặm), chia đơn vị đo độ dài của kilômét cho 1.609344
l(dặm) = l(km) / 1.609344
Ví dụ:
Quy đổi 15 kilômét sang dặm:
l(dặm) = 15km / 1.609344 = 9.320567884 dặm
Bảng chuyển đổi
| Kilômét (km) | Dặm (dặm) |
|---|---|
| 1 km | 0.621371192 dặm |
| 2 km | 1.242742384 dặm |
| 3 km | 1.864113577 dặm |
| 5 km | 3.106855961 dặm |
| 10 km | 6.213711922 dặm |
| 15 km | 9.320567884 dặm |
| 20 km | 12.427423845 dặm |
| 21 km | 13.048795037 dặm |
| 25 km | 15.534279806 dặm |
| 42 km | 26.097590074 dặm |
| 50 km | 31.068559612 dặm |
| 100 km | 62.137119224 dặm |
| 250 km | 155.342798059 dặm |
| 500 km | 310.685596119 dặm |
| 1000 km | 621.371192237 dặm |
| Dặm (dặm) | Kilômét (km) |
|---|---|
| 1 dặm | 1.609344 km |
| 2 dặm | 3.218688 km |
| 3 dặm | 4.828032 km |
| 5 dặm | 8.04672 km |
| 10 dặm | 16.09344 km |
| 15 dặm | 24.14016 km |
| 20 dặm | 32.18688 km |
| 21 dặm | 33.796224 km |
| 25 dặm | 40.2336 km |
| 42 dặm | 67.592448 km |
| 50 dặm | 80.4672 km |
| 100 dặm | 160.9344 km |
| 250 dặm | 402.336 km |
| 500 dặm | 804.672 km |
| 1000 dặm | 1609.344 km |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi kilômét sang dặm?
Chia giá trị tính bằng kilômét cho 1.609344 để được kết quả tính bằng dặm. Ví dụ: 5 km ÷ 1.609344 = 3.106855961 dặm.
1 kilômét bằng bao nhiêu dặm?
1 kilômét (km) bằng 0.621371192 dặm (dặm).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ dặm về kilômét?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng dặm với 1.609344 để được kết quả tính bằng kilômét.
Phép chuyển đổi từ kilômét sang dặm chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1.609344 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.