Chuyển đổi km → dặm

Chuyển đổi kilômét sang dặm (Đo độ dài)

1 km = 0.6213711922 dặm · 1 dặm = 1.609344 km

Giá trị phổ biến: 1 km 15 km 21 km 42 km 50 km 100 km

42 km = 26.097590074 dặm

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Kilômét sang dặm

1 kilômét (km) bằng 0.6213711922 dặm (dặm).

1 km = 0.6213711922 dặm

hoặc

1 dặm = 1.609344 km

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị đo độ dài từ kilômét (km) sang dặm (dặm), chia đơn vị đo độ dài của kilômét cho 1.609344

l(dặm) = l(km) / 1.609344

Ví dụ:

Quy đổi 42 kilômét sang dặm:

l(dặm) = 42km / 1.609344 = 26.09759007 dặm

Bảng chuyển đổi

Kilômét (km) Dặm (dặm)
1 km 0.621371192 dặm
2 km 1.242742384 dặm
3 km 1.864113577 dặm
5 km 3.106855961 dặm
10 km 6.213711922 dặm
15 km 9.320567884 dặm
20 km 12.427423845 dặm
21 km 13.048795037 dặm
25 km 15.534279806 dặm
42 km 26.097590074 dặm
50 km 31.068559612 dặm
100 km 62.137119224 dặm
250 km 155.342798059 dặm
500 km 310.685596119 dặm
1000 km 621.371192237 dặm
Dặm (dặm) Kilômét (km)
1 dặm 1.609344 km
2 dặm 3.218688 km
3 dặm 4.828032 km
5 dặm 8.04672 km
10 dặm 16.09344 km
15 dặm 24.14016 km
20 dặm 32.18688 km
21 dặm 33.796224 km
25 dặm 40.2336 km
42 dặm 67.592448 km
50 dặm 80.4672 km
100 dặm 160.9344 km
250 dặm 402.336 km
500 dặm 804.672 km
1000 dặm 1609.344 km

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi kilômét sang dặm?

Chia giá trị tính bằng kilômét cho 1.609344 để được kết quả tính bằng dặm. Ví dụ: 5 km ÷ 1.609344 = 3.106855961 dặm.

1 kilômét bằng bao nhiêu dặm?

1 kilômét (km) bằng 0.621371192 dặm (dặm).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ dặm về kilômét?

Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng dặm với 1.609344 để được kết quả tính bằng kilômét.

Phép chuyển đổi từ kilômét sang dặm chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1.609344 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.