Chuyển đổi từ Dặm sang mét
1 dặm (dặm) bằng 1609.344 mét (m).
1 dặm = 1609.344 m
hoặc
1 m = 0.0006213711922 dặm
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo độ dài từ dặm (dặm) sang mét (m), nhân đơn vị đo độ dài của dặm với 1609.344
l(m) = l(dặm) × 1609.344
Ví dụ:
Quy đổi 5 dặm sang mét:
l(m) = 5dặm × 1609.344 = 8046.72 m
Bảng chuyển đổi
| Dặm (dặm) | Mét (m) |
|---|---|
| 1 dặm | 1609.344 m |
| 2 dặm | 3218.688 m |
| 3 dặm | 4828.032 m |
| 5 dặm | 8046.72 m |
| 10 dặm | 16093.44 m |
| 13 dặm | 20921.472 m |
| 20 dặm | 32186.88 m |
| 25 dặm | 40233.6 m |
| 26 dặm | 41842.944 m |
| 50 dặm | 80467.2 m |
| 100 dặm | 160934.4 m |
| 250 dặm | 402336 m |
| 500 dặm | 804672 m |
| 1000 dặm | 1609344 m |
| Mét (m) | Dặm (dặm) |
|---|---|
| 1 m | 6.21371e-4 dặm |
| 2 m | 0.001242742 dặm |
| 3 m | 0.001864114 dặm |
| 5 m | 0.003106856 dặm |
| 10 m | 0.006213712 dặm |
| 13 m | 0.008077825 dặm |
| 20 m | 0.012427424 dặm |
| 25 m | 0.01553428 dặm |
| 26 m | 0.016155651 dặm |
| 50 m | 0.03106856 dặm |
| 100 m | 0.062137119 dặm |
| 250 m | 0.155342798 dặm |
| 500 m | 0.310685596 dặm |
| 1000 m | 0.621371192 dặm |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi dặm sang mét?
Nhân giá trị tính bằng dặm với 1609.344 để được kết quả tính bằng mét. Ví dụ: 5 dặm × 1609.344 = 8046.72 m.
1 dặm bằng bao nhiêu mét?
1 dặm (dặm) bằng 1609.344 mét (m).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ mét về dặm?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng mét cho 1609.344 để được kết quả tính bằng dặm.
Phép chuyển đổi từ dặm sang mét chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1609.344 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.