Mục lục
Chuyển đổi từ Milimét sang xentimét
1 milimét (mm) bằng 0.1 xentimét (cm).
1 mm = 0.1 cm
hoặc
1 cm = 10 mm
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo độ dài từ milimét (mm) sang xentimét (cm), chia đơn vị đo độ dài của milimét cho 10
l(cm) = l(mm) / 10
Ví dụ:
Quy đổi 200 milimét sang xentimét:
l(cm) = 200mm / 10 = 20 cm
Bảng chuyển đổi
| Milimét (mm) | Xentimét (cm) |
|---|---|
| 1 mm | 0.1 cm |
| 2 mm | 0.2 cm |
| 3 mm | 0.3 cm |
| 5 mm | 0.5 cm |
| 10 mm | 1 cm |
| 20 mm | 2 cm |
| 25 mm | 2.5 cm |
| 50 mm | 5 cm |
| 100 mm | 10 cm |
| 200 mm | 20 cm |
| 250 mm | 25 cm |
| 500 mm | 50 cm |
| 1000 mm | 100 cm |
| Xentimét (cm) | Milimét (mm) |
|---|---|
| 1 cm | 10 mm |
| 2 cm | 20 mm |
| 3 cm | 30 mm |
| 5 cm | 50 mm |
| 10 cm | 100 mm |
| 20 cm | 200 mm |
| 25 cm | 250 mm |
| 50 cm | 500 mm |
| 100 cm | 1000 mm |
| 200 cm | 2000 mm |
| 250 cm | 2500 mm |
| 500 cm | 5000 mm |
| 1000 cm | 10000 mm |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi milimét sang xentimét?
Chia giá trị tính bằng milimét cho 10 để được kết quả tính bằng xentimét. Ví dụ: 5 mm ÷ 10 = 0.5 cm.
1 milimét bằng bao nhiêu xentimét?
1 milimét (mm) bằng 0.1 xentimét (cm).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ xentimét về milimét?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng xentimét với 10 để được kết quả tính bằng milimét.
Phép chuyển đổi từ milimét sang xentimét chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 10 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: