Chuyển đổi mm → cm

Chuyển đổi milimét sang xentimét (Đo độ dài)

1 mm = 0.1 cm · 1 cm = 10 mm

Giá trị phổ biến: 20 mm 50 mm 100 mm 200 mm 500 mm

50 mm = 5 cm

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Milimét sang xentimét

1 milimét (mm) bằng 0.1 xentimét (cm).

1 mm = 0.1 cm

hoặc

1 cm = 10 mm

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị đo độ dài từ milimét (mm) sang xentimét (cm), chia đơn vị đo độ dài của milimét cho 10

l(cm) = l(mm) / 10

Ví dụ:

Quy đổi 50 milimét sang xentimét:

l(cm) = 50mm / 10 = 5 cm

Bảng chuyển đổi

Milimét (mm) Xentimét (cm)
1 mm 0.1 cm
2 mm 0.2 cm
3 mm 0.3 cm
5 mm 0.5 cm
10 mm 1 cm
20 mm 2 cm
25 mm 2.5 cm
50 mm 5 cm
100 mm 10 cm
200 mm 20 cm
250 mm 25 cm
500 mm 50 cm
1000 mm 100 cm
Xentimét (cm) Milimét (mm)
1 cm 10 mm
2 cm 20 mm
3 cm 30 mm
5 cm 50 mm
10 cm 100 mm
20 cm 200 mm
25 cm 250 mm
50 cm 500 mm
100 cm 1000 mm
200 cm 2000 mm
250 cm 2500 mm
500 cm 5000 mm
1000 cm 10000 mm

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi milimét sang xentimét?

Chia giá trị tính bằng milimét cho 10 để được kết quả tính bằng xentimét. Ví dụ: 5 mm ÷ 10 = 0.5 cm.

1 milimét bằng bao nhiêu xentimét?

1 milimét (mm) bằng 0.1 xentimét (cm).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ xentimét về milimét?

Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng xentimét với 10 để được kết quả tính bằng milimét.

Phép chuyển đổi từ milimét sang xentimét chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 10 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.

Nguồn dữ liệu

Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:

Đổi đơn vị

Tìm kiếm liên quan