Công cụ này dùng để làm gì
Công cụ giúp bạn dự tính một tài khoản tiết kiệm hoặc đầu tư sẽ tăng trưởng tới mức nào khi bạn bắt đầu với một số dư ban đầu và đều đặn gửi thêm một khoản cố định theo lịch định kỳ. Nó kết hợp hai hiệu ứng: lãi kép sinh ra trên số tiền đã có sẵn trong tài khoản, và lãi kép sinh ra trên từng khoản đóng góp mới ngay từ thời điểm khoản đó được gửi vào. Kết quả là giá trị tương lai ước tính vào cuối khoảng thời gian bạn chọn.
Cách sử dụng
Nhập số dư ban đầu, số tiền bạn đóng góp mỗi kỳ, lãi suất năm tính theo phần trăm, số năm và tần suất đóng góp (hằng tháng, hằng quý hoặc hằng năm). Công cụ sẽ quy đổi lãi suất năm thành lãi suất theo kỳ và giả định các khoản đóng góp được thực hiện vào cuối mỗi kỳ (niên kim thông thường).
Giải thích công thức
Giá trị tương lai được tính như sau:
$$FV = PV(1+r)^n + PMT\dfrac{(1+r)^n - 1}{r}$$
Trong đó PV là số dư ban đầu, PMT là mỗi khoản đóng góp, \(r\) là lãi suất theo kỳ (lãi suất năm chia cho tần suất đóng góp), và \(n\) là tổng số kỳ (số năm × tần suất). Vế đầu tiên làm tăng trưởng khoản tiền gốc ban đầu; vế thứ hai là giá trị tương lai của chuỗi các khoản gửi bằng nhau.
Ví dụ minh họa
Giả sử bạn bắt đầu với 1.000 $, gửi thêm 200 $ mỗi tháng, hưởng lãi 6%/năm và tiết kiệm trong 10 năm. Lãi suất tháng là \(0{,}06/12 = 0{,}005\) và số kỳ là 120. Số dư ban đầu tăng lên khoảng 1.819 $, còn các khoản đóng góp tăng lên khoảng 32.776 $, cộng lại đạt khoảng 34.595 $.
Câu hỏi thường gặp
Công cụ giả định đóng góp vào đầu hay cuối kỳ? Vào cuối mỗi kỳ (niên kim thông thường), đây là quy ước phổ biến nhất cho các kế hoạch tiết kiệm.
Nếu lãi suất là 0% thì sao? Khi đó công cụ chỉ đơn giản cộng số dư ban đầu với tổng tất cả các khoản đóng góp.
Kết quả này có được bảo đảm không? Không. Đây chỉ là một dự tính dựa trên giả định lãi suất cố định. Lợi nhuận đầu tư thực tế thay đổi theo từng năm và thậm chí có thể âm.