Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Calo tiêu hao
294
kcal cho buổi tập này
Calo mỗi phút 9,8 kcal/min
Calo mỗi giờ 588 kcal/hr

Công cụ tính Calo từ MET là gì?

MET (Metabolic Equivalent of Task — đương lượng chuyển hóa) là chỉ số đo độ "nặng" của một hoạt động so với khi bạn ngồi yên nghỉ ngơi. Một MET tương ứng với mức năng lượng cơ thể tiêu hao lúc nghỉ — khoảng 3,5 ml oxy cho mỗi kilôgam cân nặng trong mỗi phút. Một hoạt động được xếp ở mức 8 MET sẽ đốt năng lượng nhanh gấp tám lần so với khi nghỉ. Công cụ này giúp bạn quy đổi bất kỳ giá trị MET nào thành lượng calo tiêu hao, từ đó ước tính năng lượng bỏ ra khi đi bộ, đạp xe, bơi lội, tập tạ hay bất kỳ buổi tập nào bạn đang theo dõi.

Cách sử dụng

Bạn chỉ cần nhập ba con số: giá trị MET của hoạt động (tra trong Compendium of Physical Activities — ví dụ đi bộ chậm ≈ 3, chạy bộ nhẹ ≈ 7, chạy nhanh ≈ 11,5), cân nặng tính bằng kilôgam và số phút bạn đã tập. Công cụ sẽ trả về tổng số calo cho cả buổi tập, kèm theo tốc độ đốt calo mỗi phút và mỗi giờ.

Giải thích công thức

Công thức chuẩn là: $$\text{Calo} = \frac{\text{MET} \times 3{,}5 \times \text{cân nặng (kg)}}{200} \times \text{số phút}$$ Con số 3,5 đại diện cho lượng oxy tiêu thụ lúc nghỉ (ml/kg/phút), còn việc chia cho 200 dùng để chuyển lượng oxy tiêu thụ thành kilôcalo (vì cứ mỗi lít oxy được sử dụng sẽ giải phóng khoảng 5 kcal). Nhân với số phút sẽ cho ra mức tiêu hao của toàn bộ buổi tập.

Sơ đồ phẳng thể hiện các thành phần của công thức MET sang calo dưới dạng các khối được liên kết
Công thức tính calo kết hợp chỉ số MET, cân nặng và thời lượng với hằng số hấp thụ oxy cố định.

Ví dụ minh họa

Giả sử bạn đạp xe ở mức 8 MET, nặng 70 kg và tập trong 30 phút: $$\text{kcal} = 8 \times 3{,}5 \times 70 \div 200 \times 30 = 1960 \div 200 \times 30 = 9{,}8 \times 30 = \mathbf{294\ kcal}$$ Tốc độ đốt calo của bạn là 9,8 kcal/phút và 588 kcal/giờ.

Biểu đồ cột so sánh chỉ số MET của các hoạt động phổ biến
Các hoạt động cường độ cao hơn có chỉ số MET lớn hơn và đốt nhiều calo hơn mỗi phút.

Câu hỏi thường gặp

Kết quả có chính xác tuyệt đối không? Không — chỉ số MET là giá trị trung bình của cả cộng đồng. Những yếu tố cá nhân như thể lực, thành phần cơ thể và độ hiệu quả vận động có thể khiến mức đốt calo thực tế chênh lệch từ 10–15%.

Tôi dùng đơn vị pound (lb) được không? Công thức tính theo kilôgam. Bạn hãy chia số pound cho 2,205 để đổi sang kg (ví dụ 154 lb ÷ 2,205 ≈ 70 kg).

Tìm giá trị MET ở đâu? Compendium of Physical Activities liệt kê hàng trăm hoạt động; ngoài ra hầu hết các thiết bị và ứng dụng theo dõi sức khỏe cũng công bố các giá trị này.

Cập nhật lần cuối: