Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Dùng các ký hiệu + - * / ^ ( ) và con số. Quy tắc PEMDAS được áp dụng tự động.

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Kết quả
17
tính theo quy tắc PEMDAS
Thứ tự áp dụng Dấu ngoặc → Lũy thừa → ×/÷ → +/−
Hợp lệ

Máy tính thứ tự thực hiện phép tính là gì?

Công cụ này tính giá trị của một biểu thức toán học theo đúng quy tắc thứ tự ưu tiên chuẩn PEMDAS / BODMAS: trước hết là dấu ngoặc, kế đến là lũy thừa, rồi đến phép nhân và phép chia (thực hiện từ trái sang phải), cuối cùng là phép cộng và phép trừ (cũng từ trái sang phải). Bạn chỉ cần nhập một biểu thức bất kỳ, công cụ sẽ trả về kết quả chính xác và không gây nhầm lẫn.

$$\text{Result} = \operatorname{eval}\Big( \text{Math expression} \Big)_{\text{PEMDAS}}$$

$$\text{Result} = \operatorname{eval}\Big( \text{Math expression} \Big)\quad\text{following}\quad \underbrace{(\,)}_{\text{P}} \;\rightarrow\; \underbrace{x^{y}}_{\text{E}} \;\rightarrow\; \underbrace{\times\;\div}_{\text{MD}} \;\rightarrow\; \underbrace{+\;-}_{\text{AS}}$$

Cách sử dụng

Hãy nhập biểu thức gồm các con số và các phép toán + - * / ^ kèm theo dấu ngoặc ( ). Ví dụ, bạn có thể gõ 3 + 4 * 2 ^ 2 - (1 + 1). Máy tính sẽ phân tích biểu thức, áp dụng đúng thứ tự ưu tiên của từng phép toán và hiển thị giá trị tính được.

Giải thích công thức

Quy tắc PEMDAS xác định mức độ ưu tiên của từng phép toán. Lũy thừa (^) có độ ưu tiên cao nhất và kết hợp từ phải sang trái, vì vậy \(2 ^ 3 ^ 2 = 2 ^ 9 = 512\). Phép nhân và phép chia ở mức ưu tiên tiếp theo và được tính từ trái sang phải, nên \(8 / 4 * 2 = 4\) chứ không phải 1. Phép cộng và phép trừ đứng cuối cùng, cũng tính từ trái sang phải. Dấu ngoặc luôn được ưu tiên trên hết vì buộc phần bên trong phải được tính trước.

Quảng cáo
Sơ đồ dọc các mức ưu tiên PEMDAS, từ dấu ngoặc xuống phép cộng và phép trừ
Bốn mức ưu tiên của PEMDAS, được tính từ trên xuống dưới.

Ví dụ minh họa

Tính biểu thức 3 + 4 * 2 ^ 2 - (1 + 1): trước tiên, phần trong ngoặc cho ra \(2\); tiếp theo, lũy thừa cho \(2 ^ 2 = 4\); rồi phép nhân cho \(4 * 4 = 16\); cuối cùng, thực hiện cộng và trừ từ trái sang phải ta được $$3 + 16 - 2 = 17.$$

Rút gọn biểu thức từng bước theo thứ tự thực hiện phép tính
Mỗi bước giải phép toán có ưu tiên cao nhất cho đến khi chỉ còn một giá trị.

Câu hỏi thường gặp

Công cụ có xử lý được số âm không? Có — dấu trừ ở đầu (ví dụ -3 ^ 2) được hiểu là phép đổi dấu áp dụng sau khi tính lũy thừa, nên \(-3 ^ 2 = -9\).

Còn phép chia cho 0 thì sao? Máy tính sẽ tự phát hiện trường hợp chia cho 0 và thông báo rằng biểu thức không thể tính được.

Dấu ngoặc có ngầm hiểu là phép nhân không? Không — bạn cần viết rõ dấu *, ví dụ 2 * (3 + 1) chứ không phải 2(3 + 1).

Cập nhật lần cuối: