Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Công thức: Công Cụ Tính Tiết Kiệm Định Kỳ Có Trừ Thuế Trên Mỗi Kỳ Ghép Lãi
Show calculation steps (1)
  1. Net interest per period

    Net interest per period: Công Cụ Tính Tiết Kiệm Định Kỳ Có Trừ Thuế Trên Mỗi Kỳ Ghép Lãi

    Gross interest is rounded, then tax (rounded) is subtracted at each compounding event.

Quảng cáo

Kết quả

Tổng vốn gốc + lãi khi đáo hạn
2.892.050
currency units (289,2 ten-thousand units)
Khoản mục Số tiền
Tổng vốn gốc đã gửi 2.800.000
Tổng lãi gộp 115.515
Tổng thuế đã khấu trừ 23.465
Tổng lãi ròng nhận được 92.050
Kỳ Tháng Tiền gửi thêm Lãi gộp Thuế Lãi ròng Tổng tích lũy
1 6 600.000 15.000 3.047 11.953 1.011.953
2 12 600.000 24.179 4.911 19.268 1.631.221
3 18 600.000 33.468 6.799 26.669 2.257.890
4 24 600.000 42.868 8.708 34.160 2.892.050

Công cụ này làm gì

Công cụ mô phỏng kế hoạch tiết kiệm gửi góp định kỳ với số tiền cố định, dựa trên một thông lệ ngân hàng tại Nhật Bản: thuế trên tiền lãi được khấu trừ ở mỗi lần ghép lãi, chứ không chỉ một lần khi đáo hạn. Thuế suất mặc định là mức 20,315% của Nhật (thuế thu nhập 15,315%, đã bao gồm phụ thu tái thiết đặc biệt áp dụng sau năm 2013, cộng 5% thuế cư trú). Bạn có thể chỉnh sửa ô thuế suất, nên người dùng ngoài Nhật Bản hoàn toàn có thể nhập mức thuế của riêng mình hoặc đặt bằng 0. Lưu ý: ở Việt Nam, lãi tiền gửi tiết kiệm của cá nhân hiện được miễn thuế thu nhập cá nhân, nên nếu áp dụng cho tài khoản trong nước bạn nên đặt thuế suất về 0. Số tiền được nhập theo "đơn vị vạn" (man-yen) theo quy ước của Nhật (1 đơn vị = 10.000 đơn vị tiền tệ của bạn).

Cách sử dụng

Nhập lãi suất hằng năm, thời gian gửi (tính bằng năm), số tiền gửi hằng tháng và khoản gốc ban đầu (nếu có). Chọn phương thức ghép lãi (hằng tháng, nửa năm hoặc hằng năm), quyết định khoản gửi mới của mỗi kỳ có sinh lãi ngay từ đầu kỳ ("đầu kỳ") hay không ("cuối kỳ"), chọn chế độ thuế và quy tắc làm tròn áp dụng cho số tiền yên. Kết quả hiển thị tổng tiền khi đáo hạn cùng bảng chi tiết theo từng kỳ: số tiền gửi, lãi gộp, thuế, lãi ròng và số dư tích lũy.

Giải thích công thức

Số tháng giữa hai lần ghép lãi là \(m\) (1, 6 hoặc 12). Lãi suất theo kỳ là $$r_p = \text{annualRate} \times \frac{m}{12}$$ Mỗi kỳ, phần vốn sinh lãi gồm số dư đầu kỳ cộng các khoản gửi trong kỳ (nếu tính đầu kỳ) hoặc chỉ riêng số dư đầu kỳ (nếu tính cuối kỳ). Lãi gộp = vốn × \(r_p\) rồi làm tròn; thuế = làm tròn(lãi gộp × thuế suất); lãi ròng = lãi gộp − thuế. Toàn bộ được tổng hợp thành: $$\text{Net}_p = \text{round}(B_p \times r_p) - \text{round}(\text{round}(B_p \times r_p)\times t)$$ Vì việc làm tròn được thực hiện ở từng kỳ, nên các con số tổng chính là tổng của các giá trị đã làm tròn.

Quảng cáo
Sơ đồ lãi tính trên số dư rồi tách thành lãi ròng và thuế khấu trừ
Mỗi kỳ, số dư sinh lãi, sau đó thuế được khấu trừ từ phần lãi đó.

Ví dụ minh họa

Lãi suất 3%, kỳ hạn 2 năm, gửi 10 đơn vị/tháng (100.000), gốc ban đầu 40 đơn vị (400.000), ghép lãi nửa năm, tính lãi đầu kỳ, thuế 20,315%, làm tròn xuống. Sau 4 kỳ, tổng tiền đáo hạn khoảng 2.892.049, tổng vốn gốc 2.800.000, lãi gộp 115.515, thuế 23.466 và lãi ròng 92.049.

Biểu đồ cột chồng tăng dần thể hiện tiền gửi, lãi ròng và thuế khấu trừ theo thời gian
Số dư tăng mỗi kỳ nhờ khoản gửi mới cộng lãi ròng sau thuế.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao thuế bị trừ ở mỗi kỳ? Một số sản phẩm tiết kiệm gửi góp khấu trừ thuế ngay tại mỗi lần ghi lãi; điều này làm giảm phần vốn dùng để ghép lãi so với cách chỉ trừ thuế khi đáo hạn.

Vì sao con số của ngân hàng tôi lại khác? Quy tắc làm tròn khác nhau tùy từng tổ chức. Hãy chọn làm tròn xuống, làm tròn gần nhất hoặc làm tròn lên để khớp với ngân hàng của bạn; kết quả chỉ mang tính ước tính.

Tôi có thể tính miễn thuế không? Có — hãy chọn chế độ miễn thuế hoặc đặt thuế suất về 0.

Cập nhật lần cuối: