Phép nhân lặp là gì?
Lũy thừa chính là cách viết gọn của phép nhân lặp lại. Khi viết \(a^n\), nghĩa là bạn nhân cơ số a với chính nó n lần. Con số được đem nhân gọi là cơ số, còn số lần nhân gọi là số mũ (hay bậc lũy thừa). Công cụ này tính được \(a^n\) với mọi cơ số và số mũ là số thực, bao gồm cả giá trị âm và phân số.
Cách dùng máy tính
Bạn chỉ cần nhập cơ số (a) và số mũ (n), rồi xem kết quả. Với số mũ là số nguyên dương, kết quả là cơ số nhân với chính nó đúng bấy nhiêu lần. Số mũ âm sẽ cho ra nghịch đảo, còn số mũ là phân số sẽ cho ra căn (ví dụ, số mũ 0,5 cho ra căn bậc hai của cơ số).
Giải thích công thức
Định nghĩa cốt lõi là:
$$a^n = a \times a \times \dots \times a \quad (n \text{ lần})$$
Vài trường hợp đặc biệt nên ghi nhớ: mọi số khác 0 mũ 0 đều bằng 1; \(a^1\) bằng chính cơ số đó; và \(a^{-n} = 1 \div a^n\).
Ví dụ minh họa
Giả sử a = 2 và n = 10. Khi đó $$2^{10} = 2\times2\times2\times2\times2\times2\times2\times2\times2\times2 = 1{.}024.$$ Đây cũng chính là lý do vì sao một kilobyte (\(2^{10}\) byte) bằng 1.024 byte.
Câu hỏi thường gặp
Số mũ âm có nghĩa là gì? Nó nghĩa là lấy nghịch đảo: \(2^{-3} = 1 \div 2^3 = 1 \div 8 = 0{,}125\).
Một số bất kỳ mũ 0 bằng bao nhiêu? Mọi cơ số khác 0 khi mũ 0 đều bằng 1.
Số mũ có thể là phân số không? Có. Số mũ phân số biểu diễn một căn — ví dụ \(9^{0,5} = \sqrt{9} = 3\).