Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Công thức: Công Cụ Tính Giá Trị Tương Lai Tài Khoản Tiết Kiệm
Show calculation steps (1)
  1. Future value

    Future value: Công Cụ Tính Giá Trị Tương Lai Tài Khoản Tiết Kiệm

    Future value of the starting balance plus the future value of n level deposits (annuity-due when type=1, ordinary when type=0).

Quảng cáo

Kết quả

Tiền tiết kiệm tương lai
$27.540,72
số dư tài khoản dự phóng
Tổng số lần gửi 520
Số dư ban đầu + Tổng tiền đã gửi $26.500,00
Tổng tiền lãi $1.040,72

Công cụ này làm gì

Công Cụ Tính Giá Trị Tương Lai Tài Khoản Tiết Kiệm giúp bạn dự phóng tài khoản tiết kiệm sẽ có giá trị bao nhiêu sau một số năm nhất định. Công cụ kết hợp số dư ban đầu gửi một lần với các khoản gửi định kỳ và áp dụng lãi kép. Sau đó, kết quả hiển thị số tiền tiết kiệm trong tương lai, tổng số lần gửi tiền, tổng số tiền bạn đã đóng góp (chưa tính lãi) và tổng tiền lãi kiếm được. Công cụ không phụ thuộc vào một loại tiền tệ cụ thể — ký hiệu đô la chỉ mang tính minh họa, nên phép tính áp dụng được cho bất kỳ loại tiền tệ nào, kể cả VNĐ.

Biểu đồ cột chồng cho thấy số dư tiết kiệm tăng theo thời gian, chia thành gốc, khoản gửi và lãi
Giá trị tương lai tăng lên từ số dư ban đầu, các khoản gửi định kỳ và lãi tích lũy.

Cách sử dụng

Nhập số dư ban đầu, số tiền gửi mỗi lần và tần suất gửi (định kỳ gửi tiền). Chọn xem khoản gửi diễn ra vào đầu hay cuối mỗi kỳ, đặt thời hạn tính bằng năm, lãi suất hằng năm theo phần trăm và kỳ ghép lãi. Nhấn nút tính toán để xem số dư dự phóng.

Giải thích công thức

Vì lãi có thể được ghép theo chu kỳ khác với lịch gửi tiền của bạn, nên lãi suất danh nghĩa hằng năm r trước tiên được quy đổi thành lãi suất hiệu dụng cho mỗi kỳ gửi: $$i = \left(1 + \frac{r}{m}\right)^{m/q} - 1$$ trong đó m là số kỳ ghép lãi mỗi năm và q là số lần gửi mỗi năm. Với \(n = q \times t\) là tổng số lần gửi, giá trị tương lai bằng số dư ban đầu đã tăng trưởng cộng với chuỗi niên kim từ các khoản gửi: $$\text{FV} = \text{PV}(1+i)^n + \text{PMT}\cdot\frac{(1+i)^n - 1}{i}\cdot(1 + i\cdot\text{type})$$ Cờ "type" bằng 1 nếu gửi vào đầu kỳ (niên kim đầu kỳ) và bằng 0 nếu gửi vào cuối kỳ (niên kim thông thường). Nếu lãi suất bằng 0, FV đơn giản bằng \(\text{PV} + \text{PMT}\cdot n\).

Quảng cáo
Sơ đồ thể hiện công thức giá trị tương lai chia thành phần tăng trưởng số tiền gốc và phần tăng trưởng các khoản gửi định kỳ
Giá trị tương lai kết hợp tăng trưởng của số dư ban đầu với tăng trưởng của tất cả các khoản gửi định kỳ.

Ví dụ minh họa

Số dư ban đầu 500 $, gửi hằng tuần 50 $ (q = 52) vào đầu mỗi tuần, trong 10 năm, lãi suất 0,75% mỗi năm ghép lãi hằng ngày (m = 365). Khi đó \(n = 520\), \(i \approx 0{,}000144243\) mỗi tuần, \(\text{FV} \approx\) 27.540,72 $. Bạn đã đóng góp \(500 + 50 \times 520 = 26.500\) $, vậy tổng tiền lãi vào khoảng 1.040,72 $.

Câu hỏi thường gặp

Kỳ ghép lãi thay đổi điều gì? Ghép lãi càng thường xuyên (ví dụ hằng ngày thay vì hằng năm) sẽ làm tăng nhẹ lãi suất hiệu dụng, qua đó tăng số dư cuối kỳ.

Gửi đầu kỳ hay cuối kỳ? Gửi vào đầu mỗi kỳ giúp mỗi khoản gửi được hưởng thêm một kỳ tính lãi, nên số dư cuối cùng sẽ nhỉnh hơn một chút.

Đây có phải con số chắc chắn không? Không. Công cụ giả định lãi suất cố định và mức gửi đều đặn; trên thực tế, lãi suất tiết kiệm và số tiền đóng góp có thể thay đổi theo thời gian.

Cập nhật lần cuối: