Diện tích toàn phần của hình trụ là gì?
Hình trụ là khối ba chiều gồm hai mặt đáy hình tròn song song được nối với nhau bởi một mặt cong bao quanh. Diện tích toàn phần chính là tổng diện tích của cả hai mặt đáy hình tròn cộng với diện tích phần mặt cong. Công cụ này tính ra con số đó chỉ từ hai số đo: bán kính (\(r\)) của đáy và chiều cao (\(h\)) của hình trụ. Kết quả được tính theo đơn vị bình phương tương ứng với đơn vị bạn nhập vào (cm² nếu nhập cm, in² nếu nhập inch, v.v.).
Cách sử dụng máy tính
Bạn chỉ cần nhập bán kính của mặt đáy hình tròn và chiều cao của hình trụ, sau đó xem ngay diện tích toàn phần. Bảng kết quả còn tách riêng diện tích xung quanh (phần mặt cong) và tổng diện tích hai mặt đáy (trên + dưới), rất tiện khi bạn cần ước lượng vật liệu hoặc lượng sơn mà không nhất thiết phải tính hết tất cả các mặt.
Giải thích công thức
Công thức là
$$S = 2\pi r^2 + 2\pi rh$$Số hạng đầu tiên, \(2\pi r^2\), là diện tích của hai mặt đáy hình tròn (mỗi hình tròn có diện tích \(\pi r^2\)). Số hạng thứ hai, \(2\pi rh\), là diện tích xung quanh — hãy tưởng tượng bạn trải phẳng mặt cong ra thành một hình chữ nhật có chiều rộng bằng chu vi đáy (\(2\pi r\)) và chiều cao bằng \(h\).
Ví dụ minh họa
Giả sử \(r = 3\) và \(h = 5\). Hai mặt đáy (trên + dưới) =
$$2\pi(3^2) = 18\pi \approx 56{,}55$$Diện tích xung quanh =
$$2\pi(3)(5) = 30\pi \approx 94{,}25$$Diện tích toàn phần =
$$48\pi \approx \mathbf{150{,}80}$$đơn vị diện tích.
Câu hỏi thường gặp
Nếu tôi chỉ cần phần mặt cong thì sao? Hãy xem dòng diện tích xung quanh (\(2\pi rh\)), vốn không bao gồm hai mặt đáy — rất hữu ích khi tính nhãn dán quấn quanh thân hay thành ống.
Kết quả tính theo đơn vị nào? Theo đơn vị bình phương của đơn vị độ dài bạn nhập. Lưu ý phải để bán kính và chiều cao cùng một đơn vị.
Tôi cần đường kính hay bán kính? Bạn cần bán kính — bằng một nửa đường kính. Nếu bạn đo được đường kính, hãy chia đôi trước khi nhập.