Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Công thức: Công cụ tính thang điểm nguy cơ TIMI cho STEMI

Quảng cáo

Kết quả

Điểm nguy cơ TIMI (STEMI)
0
điểm (khoảng 0–14)
Tỷ lệ tử vong 30 ngày ước tính 0,8%

Thang điểm nguy cơ TIMI cho STEMI là gì?

Thang điểm nguy cơ TIMI (Thrombolysis In Myocardial Infarction) dành cho STEMI là một công cụ đã được kiểm chứng, dùng ngay tại giường bệnh để ước tính tỷ lệ tử vong trong vòng 30 ngày ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim có ST chênh lên. Được xây dựng từ dữ liệu thử nghiệm InTIME II, thang điểm chuyển tám biến số lâm sàng dễ thu thập thành một con số nguyên duy nhất từ 0 đến 14, trong đó điểm càng cao thì nguy cơ càng lớn. Công cụ này giúp bác sĩ phân tầng nguy cơ nhanh chóng và định hướng mức độ điều trị cũng như theo dõi cho người bệnh.

Cách sử dụng

Chọn nhóm tuổi của bệnh nhân và đánh dấu từng yếu tố nguy cơ hiện diện tại thời điểm nhập viện: tiền sử đái tháo đường, tăng huyết áp hoặc đau thắt ngực; huyết áp tâm thu dưới 100 mmHg; nhịp tim trên 100 lần/phút; phân độ Killip II–IV; cân nặng dưới 67 kg; ST chênh lên ở thành trước hoặc block nhánh trái mới xuất hiện; và thời gian từ khi khởi phát đến khi điều trị trên 4 giờ. Công cụ sẽ cộng các điểm tương ứng và ánh xạ tổng điểm sang ước tính gần đúng về tỷ lệ tử vong trong 30 ngày.

Giải thích công thức

Mỗi yếu tố mang một trọng số cố định phản ánh giá trị tiên lượng của nó. Tuổi tác đóng góp trọng số phân bậc cao nhất (2 điểm cho nhóm 65–74 tuổi, 3 điểm cho người từ 75 tuổi trở lên), trong khi tình trạng tụt huyết áp (HA tâm thu < 100) cũng cộng thêm 3 điểm. Nhịp tim nhanh và phân độ Killip mỗi yếu tố cộng 2 điểm, các yếu tố còn lại mỗi yếu tố cộng 1 điểm. Điểm số chính là tổng số học của tất cả các trọng số đạt được.

$$\text{Score} = \text{Age} + \text{Hx} + \text{SBP} + \text{HR} + \text{Killip} + \text{Wt} + \text{Ant} + \text{Time}$$

$$\text{Score} = \sum \text{weighted risk factors}$$

Sơ đồ tám hạng mục tính điểm và giá trị điểm của chúng trong thang điểm nguy cơ TIMI STEMI
Tám yếu tố nguy cơ lâm sàng được cộng lại để tính điểm TIMI STEMI.

Ví dụ minh họa

Hãy xét một bệnh nhân 70 tuổi (2 điểm) có tiền sử tăng huyết áp (1 điểm), nhịp tim 110 lần/phút (2 điểm) và ST chênh lên thành trước (1 điểm). Tổng = $$2 + 1 + 2 + 1 = 6$$ điểm, tương ứng với ước tính tỷ lệ tử vong trong 30 ngày khoảng 16%.

Đường cong cho thấy tỷ lệ tử vong 30 ngày tăng khi điểm TIMI STEMI tăng
Tỷ lệ tử vong ước tính trong 30 ngày tăng khi tổng điểm TIMI cao hơn.

Câu hỏi thường gặp

Thang điểm này chỉ dùng cho STEMI thôi sao? Đúng vậy. Có một thang điểm TIMI riêng dành cho đau thắt ngực không ổn định và NSTEMI; công cụ này chỉ áp dụng riêng cho nhồi máu cơ tim có ST chênh lên.

Điểm tối đa là bao nhiêu? Về mặt lý thuyết, điểm tối đa là 14 điểm khi tất cả các tiêu chí có trọng số đều được đáp ứng.

Thang điểm này có thay thế được phán đoán lâm sàng không? Không. Đây chỉ là công cụ hỗ trợ phân tầng nguy cơ và cần được diễn giải cùng với toàn bộ bệnh cảnh lâm sàng, không nên dùng đơn lẻ.

Cập nhật lần cuối: