Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

1
Định thức (ad − bc)
10
Ma trận khả nghịch
0,6 -0,7 -0,2 0,4
Phần tử nghịch đảo Giá trị
A⁻¹ hàng 1, cột 1 0,6
A⁻¹ hàng 1, cột 2 -0,7
A⁻¹ hàng 2, cột 1 -0,2
A⁻¹ hàng 2, cột 2 0,4

Ma trận nghịch đảo 2x2 là gì?

Ma trận nghịch đảo của một ma trận vuông A, ký hiệu \(A^{-1}\), là ma trận thỏa mãn \(A \cdot A^{-1} = I\), trong đó \(I\) là ma trận đơn vị. Với ma trận 2x2, bạn có thể tìm nghịch đảo chỉ bằng một công thức gọn gàng. Công cụ này tính ngay định thức cùng mọi phần tử của ma trận nghịch đảo, đồng thời báo cho bạn biết khi nào ma trận không có nghịch đảo.

Hai ma trận 2x2 A và A nghịch đảo nhân nhau cho ma trận đơn vị
Nhân một ma trận với nghịch đảo của nó cho ra ma trận đơn vị.

Cách sử dụng

Nhập bốn phần tử của ma trận: a và b ở hàng trên, c và d ở hàng dưới. Trước tiên, công cụ tính định thức \(ad - bc\). Nếu định thức khác 0, kết quả sẽ là ma trận nghịch đảo đầy đủ; nếu định thức bằng 0, công cụ sẽ cảnh báo đây là ma trận suy biến (không tồn tại nghịch đảo).

Giải thích công thức

Với ma trận \(A = \begin{bmatrix} a & b \\ c & d \end{bmatrix}\), định thức là $$\det(A) = ad - bc.$$ Ma trận nghịch đảo là $$A^{-1} = \frac{1}{ad-bc}\begin{bmatrix} d & -b \\ -c & a \end{bmatrix}.$$ Nói cách khác: hoán đổi vị trí a và d, đổi dấu b và c, rồi chia mọi phần tử cho định thức. Khi \(\det = 0\) thì phép chia không xác định, nên ma trận sẽ không có nghịch đảo.

Quảng cáo
Sơ đồ minh họa phép biến đổi công thức ma trận nghịch đảo của ma trận 2x2
Ma trận nghịch đảo hoán đổi a và d, đổi dấu b và c, rồi chia cho định thức.

Ví dụ minh họa

Xét \(A = \begin{bmatrix} 4 & 7 \\ 2 & 6 \end{bmatrix}\). Định thức là $$(4 \cdot 6) - (7 \cdot 2) = 24 - 14 = 10.$$ Vậy $$A^{-1} = \frac{1}{10}\begin{bmatrix} 6 & -7 \\ -2 & 4 \end{bmatrix} = \begin{bmatrix} 0.6 & -0.7 \\ -0.2 & 0.4 \end{bmatrix}.$$ Bạn có thể kiểm tra lại bằng cách nhân \(A \cdot A^{-1}\) để xem kết quả có ra ma trận đơn vị hay không.

Các ví dụ đã giải chi tiết hơn

Đối với ma trận 2×2 \(A = \begin{bmatrix} a & b \\ c & d \end{bmatrix}\), ma trận nghịch đảo là \(A^{-1} = \frac{1}{ad-bc}\begin{bmatrix} d & -b \\ -c & a \end{bmatrix}\), chỉ hợp lệ khi định thức \(ad-bc \neq 0\).

Ví dụ 1 — Ma trận có các phần tử âm

Cho \(A = \begin{bmatrix} 2 & -3 \\ 4 & -1 \end{bmatrix}\), nên \(a=2,\ b=-3,\ c=4,\ d=-1\).

  1. Định thức: \(ad - bc = (2)(-1) - (-3)(4) = -2 + 12 = \)10.
  2. Hoán đổi \(a\) và \(d\), đảo dấu \(b\) và \(c\): \(\begin{bmatrix} -1 & 3 \\ -4 & 2 \end{bmatrix}\).
  3. Chia cho định thức: \(A^{-1} = \frac{1}{10}\begin{bmatrix} -1 & 3 \\ -4 & 2 \end{bmatrix} = \begin{bmatrix} -0.1 & 0.3 \\ -0.4 & 0.2 \end{bmatrix}\).

Kiểm tra: \(A\,A^{-1} = \begin{bmatrix} 1 & 0 \\ 0 & 1 \end{bmatrix}\), ma trận đơn vị.

Ví dụ 2 — Ma trận suy biến (không có nghịch đảo)

Cho \(A = \begin{bmatrix} 2 & 4 \\ 1 & 2 \end{bmatrix}\), nên \(a=2,\ b=4,\ c=1,\ d=2\).

  1. Định thức: \(ad - bc = (2)(2) - (4)(1) = 4 - 4 = \)0.
  2. Vì định thức bằng \(0\), nên thừa số \(\frac{1}{ad-bc}\) không xác định (chia cho không).
  3. Do đó \(A\) là suy biếnkhông có nghịch đảo. Ở đây hàng thứ hai \((1,2)\) chính xác là một nửa hàng thứ nhất \((2,4)\), nên các hàng phụ thuộc tuyến tính.

Ví dụ 3 — Các phần tử phân số gọn gàng

Cho \(A = \begin{bmatrix} 1 & 2 \\ 3 & 4 \end{bmatrix}\), nên \(a=1,\ b=2,\ c=3,\ d=4\).

  1. Định thức: \(ad - bc = (1)(4) - (2)(3) = 4 - 6 = -2\).
  2. Xây dựng ma trận phụ đại số: \(\begin{bmatrix} 4 & -2 \\ -3 & 1 \end{bmatrix}\).
  3. Chia cho \(-2\): \(A^{-1} = \frac{1}{-2}\begin{bmatrix} 4 & -2 \\ -3 & 1 \end{bmatrix} = \begin{bmatrix} -2 & 1 \\ \tfrac{3}{2} & -\tfrac{1}{2} \end{bmatrix}\).

Bạn có thể xác minh bằng cách nhân \(A\) và \(A^{-1}\) với tích; kết quả phải là ma trận đơn vị.

Quảng cáo

Các thuật ngữ chính được giải thích

Định thức
Một giá trị vô hướng duy nhất được tính từ ma trận. Đối với ma trận 2×2, nó bằng \(ad - bc\). Nó đo lường cách ma trận co giãn diện tích và chỉ ra liệu có tồn tại nghịch đảo hay không: nghịch đảo chỉ tồn tại khi định thức khác không.
Ma trận suy biến
Một ma trận vuông có định thức bằng \(0\). Ma trận suy biến không có nghịch đảo vì công thức yêu cầu chia cho định thức. Các hàng (và cột) của nó phụ thuộc tuyến tính.
Ma trận khả nghịch / ma trận không suy biến
Một ma trận vuông có định thức khác không. Nó có một nghịch đảo duy nhất \(A^{-1}\) sao cho \(A\,A^{-1} = A^{-1}A = I\). "Khả nghịch" và "không suy biến" có nghĩa giống nhau.
Ma trận đơn vị
Ma trận vuông với \(1\) trên đường chéo chính và \(0\) ở nơi khác, ký hiệu \(I = \begin{bmatrix} 1 & 0 \\ 0 & 1 \end{bmatrix}\) cho trường hợp 2×2. Nhân bất kỳ ma trận nào với \(I\) sẽ giữ nó không thay đổi, và \(A\,A^{-1}=I\).
Ma trận nghịch đảo \((A^{-1})\)
Ma trận "đảo ngược" \(A\): ma trận duy nhất thỏa mãn \(A\,A^{-1} = I\). Đối với ma trận 2×2, nó được tìm thấy bằng cách hoán đổi \(a\) và \(d\), đảo dấu \(b\) và \(c\), và chia mọi phần tử cho định thức.
Các phần tử \(a, b, c, d\)
Bốn số của ma trận \(\begin{bmatrix} a & b \\ c & d \end{bmatrix}\): \(a\) là góc trên bên trái (hàng 1, cột 1), \(b\) là góc trên bên phải (hàng 1, cột 2), \(c\) là góc dưới bên trái (hàng 2, cột 1), và \(d\) là góc dưới bên phải (hàng 2, cột 2). \(a\) và \(d\) tạo thành đường chéo chính.

Câu hỏi thường gặp

Khi nào ma trận 2x2 không có nghịch đảo? Khi định thức \(ad - bc\) bằng 0. Ma trận như vậy được gọi là ma trận suy biến.

Ma trận nghịch đảo có thể chứa số thập phân không? Có — việc chia cho định thức thường tạo ra các phần tử là phân số hoặc số thập phân.

Làm sao để kiểm tra đáp án? Hãy nhân ma trận ban đầu với ma trận nghịch đảo vừa tính được; kết quả phải là ma trận đơn vị 2x2 \(\begin{bmatrix} 1 & 0 \\ 0 & 1 \end{bmatrix}\).

Cập nhật lần cuối: