Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Mức tiết kiệm ước tính khi chuyển đổi
$1.074,5
so với việc giữ nguyên thẻ hiện tại
Chi phí phí chuyển đổi $150
Lãi sau ưu đãi $499,75
Tổng chi phí chuyển đổi $649,75
Chi phí trên thẻ hiện tại $1.724,25

Công cụ tính chuyển đổi dư nợ là gì?

Chuyển đổi dư nợ (balance transfer) là việc dời khoản nợ từ một thẻ tín dụng có lãi suất cao sang một thẻ mới có lãi suất giới thiệu thấp hoặc 0%. Dù mức lãi ưu đãi giúp tiết kiệm khá nhiều tiền lãi, hầu hết ngân hàng phát hành đều thu phí chuyển đổi trả trước (thường là 3%–5% trên dư nợ). Công cụ này cân nhắc khoản phí đó, cộng với phần lãi phát sinh sau khi hết thời gian ưu đãi, so với số tiền bạn phải trả nếu giữ nguyên thẻ cũ — để bạn thấy rõ mức tiết kiệm ròng thực sự. Lưu ý: đây là hình thức phổ biến ở các thị trường như Mỹ và Anh; tại Việt Nam, điều kiện và phí có thể khác hoặc chưa được nhiều ngân hàng áp dụng, nên hãy kiểm tra với ngân hàng của bạn.

Cách sử dụng

Nhập số dư nợ bạn muốn chuyển, tỷ lệ phí chuyển đổi (%), thời gian hưởng lãi 0% tính theo tháng, số tháng bạn dự kiến trả hết nợ, mức APR áp dụng sau khi hết ưu đãi, và APR của thẻ hiện tại. Kết quả sẽ hiển thị tổng chi phí của việc chuyển đổi và mức tiết kiệm ước tính của bạn.

Giải thích công thức

Phí chuyển đổi được tính một lần khi chuyển: Dư nợ × Phí%. Nếu thời gian trả nợ kéo dài quá thời hạn ưu đãi, những tháng nằm ngoài kỳ ưu đãi sẽ phát sinh lãi theo APR mới: Dư nợ × (APR mới/12) × số tháng sau ưu đãi. Tổng chi phí bằng phí cộng phần lãi này. Chi phí nếu giữ nguyên thẻ cũ là Dư nợ × (APR cũ/12) × số tháng trả nợ. Mức tiết kiệm chính là phần chênh lệch. (Lãi được tính xấp xỉ trên dư nợ ban đầu, nên đây là ước tính cận trên mang tính thận trọng.)

$$\begin{gathered} \text{Savings} = I_{\text{old}} - \left( F + I_{\text{new}} \right) \\[1.5em] \text{where}\quad \left\{ \begin{aligned} F &= \text{Balance} \times \frac{\text{Fee \%}}{100} \\ I_{\text{new}} &= \text{Balance} \times \frac{\text{New APR}}{1200} \times \max\!\left(\text{Payoff} - \text{Promo},\, 0\right) \\ I_{\text{old}} &= \text{Balance} \times \frac{\text{Old APR}}{1200} \times \text{Payoff} \end{aligned} \right. \end{gathered}$$
Biểu đồ cột so sánh lãi thẻ cũ với phí chuyển đổi cộng lãi sau ưu đãi, thể hiện khoản tiết kiệm
Khoản tiết kiệm bằng lãi của thẻ cũ trừ phí chuyển đổi cộng với lãi sau thời gian ưu đãi.

Ví dụ minh họa

Chuyển 5.000 USD với phí 3%, ưu đãi 0% trong 12 tháng, trả hết trong 18 tháng, APR mới 19,99%, APR cũ 22,99%. Phí = 150 USD. Số tháng sau ưu đãi = 6, nên lãi sau ưu đãi = \(5000 \times (0{,}1999/12) \times 6 \approx 499{,}75\) USD. Tổng chi phí ≈ 649,75 USD. Lãi của thẻ cũ = \(5000 \times (0{,}2299/12) \times 18 \approx 1.724{,}25\) USD. Mức tiết kiệm ≈ 1.074,50 USD.

Dòng thời gian thể hiện giai đoạn ưu đãi 0%, phí chuyển đổi lúc đầu và lãi áp dụng sau đó
Chuyển số dư tính phí trả trước, sau đó 0% trong thời gian ưu đãi trước khi tính lãi trở lại.

Kết Quả Của Bạn Có Ý Nghĩa Gì

Số tiêu đề của máy tính là tiết kiệm ròng của bạn — sự khác biệt giữa tiền lãi bạn sẽ phải trả nếu tiếp tục sử dụng thẻ hiện tại và tổng chi phí chuyển khoản nợ sang thẻ mới (phí chuyển tiền trả trước cộng với bất kỳ khoản lãi nào phát sinh sau khi hết kỳ quảng bá).

Cách đọc kết quả:

  • Tiết kiệm dương có nghĩa là chuyển khoản chi phí ít hơn việc giữ nguyên. Tiền lãi bạn tiết kiệm được trong cửa sổ quảng bá 0% có thể bù đắp cho phí chuyển khoản một lần, do đó chuyển số dư sẽ đưa tiền vào túi bạn.
  • Tiết kiệm âm có nghĩa là chuyển khoản chi phí nhiều hơn. Phí chuyển khoản (và bất kỳ khoản lãi sau quảng bá nào) vượt quá tiền lãi bạn sẽ phải trả trên thẻ cũ — thường là vì thời gian thanh toán của bạn là ngắn, APR cũ của bạn vừa phải, hoặc phí rất cao.
  • Gần bằng không là điểm hòa vốn, nơi phí bạn trả gần như chính xác bằng tiền lãi bạn tiết kiệm được.

Sự đánh đổi cốt lõi rất đơn giản phí trả ngay bây giờ so với tiền lãi tránh được sau này. Một chuyển khoản sẽ thắng bất cứ khi nào tiền lãi bạn thoát khỏi trong kỳ quảng bá vượt quá chi phí của phí. Để kiểm tra sơ bộ, với số dư \(B\), APR cũ là \(r\%\), kỳ quảng bá là \(p\) tháng và phí là \(f\%\), chuyển khoản hòa vốn khi tiền lãi tránh được \(B \times \frac{r}{1200} \times p\) bằng phí \(B \times \frac{f}{100}\). Ví dụ, số dư $5,000 với APR 22% tránh được khoảng 1100 đô la tiền lãi trong kỳ quảng bá 12 tháng, cao hơn rất nhiều so với phí điển hình 3%–5%.

Tại sao đây là một ước tính bảo thủ: công cụ áp dụng mỗi APR cho toàn bộ số dư ban đầu trong toàn bộ kỳ thanh toán. Trong thực tế, số dư của bạn giảm đi hàng tháng khi bạn thanh toán, do đó tiền lãi thực tế trên cả thẻ cũ và thẻ mới đều thấp hơn những con số được hiển thị. Hãy coi kết quả như một so sánh giới hạn trên thay vì dự đoán đô la chính xác — xếp hạng tương đối (chuyển khoản so với giữ nguyên) là đáng tin cậy mặc dù các khoản tiền lãi tuyệt đối được phóng đại hơi nhiều. Đây là thông tin chung, không phải lời khuyên tài chính được cá nhân hóa.

Các Điều Khoản Chính Giải Thích

Chuyển khoản số dư
Chuyển một khoản nợ chưa thanh toán từ thẻ tín dụng này sang thẻ khác — thường là sang một thẻ có mức lãi suất giới thiệu thấp hơn hoặc 0% — sao cho thẻ mới trả hết thẻ cũ và bạn trả lại thẻ mới thay thế.
Phí chuyển khoản
Một khoản phí một lần được thêm vào số tiền được chuyển, thường là 3%–5% của số dư (thường có số tiền tối thiểu bằng đô la). Trên lần chuyển khoản $5,000, phí 3% sẽ thêm $150 vào số dư mới.
Lãi suất APR quảng bá / giới thiệu 0%
Một mức lãi suất quảng bá tạm thời — thường là 0% — được áp dụng cho số dư được chuyển trong một số tháng nhất định, trong thời gian không lãi suất tích lũy trên số dư đó.
Kỳ quảng bá
Khoảng thời gian (tính bằng tháng) mà lãi suất giới thiệu kéo dài. Khi nó kết thúc, mức lãi suất tiêu chuẩn sẽ áp dụng cho bất kỳ số dư nào còn lại, vì vậy trả hết nợ trong cửa sổ này sẽ tối đa hóa tiết kiệm.
APR sau quảng bá
Mức phần trăm lãi suất hàng năm thường xuyên mà thẻ mới tính phí sau khi kỳ quảng bá kết thúc. Bất kỳ số dư nào còn lại tại thời điểm đó sẽ bắt đầu tích lũy tiền lãi với mức lãi suất này.
Kỳ thanh toán
Tổng số tháng bạn dự kiến sẽ mất để trả hết số dư. Nếu nó vượt quá kỳ quảng bá, những tháng bổ sung sẽ bị tính tiền lãi với APR sau quảng bá.
APR hiện tại (cũ)
Mức phần trăm lãi suất hàng năm trên thẻ hiện tại của bạn — tiền lãi bạn sẽ tiếp tục trả nếu bạn không chuyển số dư. Đây là chi phí cơ sở được so sánh với chuyển khoản.
Tiết kiệm ròng
Kết quả cuối cùng: tiền lãi tránh được trên thẻ cũ trừ đi phí chuyển khoản và bất kỳ lãi nào sau quảng bá trên thẻ mới. Một con số dương có nghĩa là chuyển khoản tiết kiệm tiền; một con số âm có nghĩa là nó chi phí hơn việc giữ nguyên.

Câu hỏi thường gặp

Công cụ có tính cả phí chuyển đổi không? Có — phí chuyển đổi là chi phí chính của việc chuyển dư nợ và luôn được cộng vào tổng chi phí.

Nếu tôi trả hết nợ trong thời gian ưu đãi thì sao? Hãy đặt số tháng trả nợ bằng hoособ nhỏ hơn thời hạn ưu đãi, khi đó lãi sau ưu đãi sẽ bằng 0 — bạn chỉ phải trả phí chuyển đổi.

Con số lãi có chính xác tuyệt đối không? Đây là ước tính dựa trên toàn bộ dư nợ, nên hơi cao hơn thực tế một chút (vì bạn giảm dần dư nợ theo thời gian). Hãy dùng nó để so sánh nhanh, chứ không phải là bảng khấu trừ chính xác.

Cập nhật lần cuối: