Chuyển đổi từ Inch sang dặm
1 inch (inch) bằng 0.00001578282828 dặm (dặm).
1 inch = 0.00001578282828 dặm
hoặc
1 dặm = 63360 inch
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo độ dài từ inch (inch) sang dặm (dặm), chia đơn vị đo độ dài của inch cho 63360
l(dặm) = l(inch) / 63360
Ví dụ:
Quy đổi 10 inch sang dặm:
l(dặm) = 10inch / 63360 = 0.0001578282828 dặm
Bảng chuyển đổi
| Inch (inch) | Dặm (dặm) |
|---|---|
| 1 inch | 1.578283e-5 dặm |
| 2 inch | 3.156566e-5 dặm |
| 3 inch | 4.734848e-5 dặm |
| 5 inch | 7.891414e-5 dặm |
| 6 inch | 9.469697e-5 dặm |
| 10 inch | 1.57828e-4 dặm |
| 12 inch | 1.89394e-4 dặm |
| 20 inch | 3.15657e-4 dặm |
| 24 inch | 3.78788e-4 dặm |
| 25 inch | 3.94571e-4 dặm |
| 36 inch | 5.68182e-4 dặm |
| 50 inch | 7.89141e-4 dặm |
| 100 inch | 0.001578283 dặm |
| 250 inch | 0.003945707 dặm |
| 500 inch | 0.007891414 dặm |
| Dặm (dặm) | Inch (inch) |
|---|---|
| 1 dặm | 63360 inch |
| 2 dặm | 126720 inch |
| 3 dặm | 190080 inch |
| 5 dặm | 316800 inch |
| 6 dặm | 380160 inch |
| 10 dặm | 633600 inch |
| 12 dặm | 760320 inch |
| 20 dặm | 1267200 inch |
| 24 dặm | 1520640 inch |
| 25 dặm | 1584000 inch |
| 36 dặm | 2280960 inch |
| 50 dặm | 3168000 inch |
| 100 dặm | 6336000 inch |
| 250 dặm | 15840000 inch |
| 500 dặm | 31680000 inch |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi inch sang dặm?
Chia giá trị tính bằng inch cho 63360 để được kết quả tính bằng dặm. Ví dụ: 5 inch ÷ 63360 = 7.891414e-5 dặm.
1 inch bằng bao nhiêu dặm?
1 inch (inch) bằng 1.578283e-5 dặm (dặm).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ dặm về inch?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng dặm với 63360 để được kết quả tính bằng inch.
Phép chuyển đổi từ inch sang dặm chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 63360 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.