Chuyển đổi yd → dặm

Chuyển đổi yard sang dặm (Đo độ dài)

1 yd = 0.0005681818182 dặm · 1 dặm = 1760 yd

Giá trị phổ biến: 1 yd 5 yd 10 yd 50 yd 100 yd

10 yd = 0.005681818 dặm

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Yard sang dặm

1 yard (yd) bằng 0.0005681818182 dặm (dặm).

1 yd = 0.0005681818182 dặm

hoặc

1 dặm = 1760 yd

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị đo độ dài từ yard (yd) sang dặm (dặm), chia đơn vị đo độ dài của yard cho 1760

l(dặm) = l(yd) / 1760

Ví dụ:

Quy đổi 10 yard sang dặm:

l(dặm) = 10yd / 1760 = 0.005681818182 dặm

Bảng chuyển đổi

Yard (yd) Dặm (dặm)
1 yd 5.68182e-4 dặm
2 yd 0.001136364 dặm
3 yd 0.001704545 dặm
5 yd 0.002840909 dặm
10 yd 0.005681818 dặm
20 yd 0.011363636 dặm
25 yd 0.014204545 dặm
50 yd 0.028409091 dặm
100 yd 0.056818182 dặm
250 yd 0.142045455 dặm
500 yd 0.284090909 dặm
1000 yd 0.568181818 dặm
Dặm (dặm) Yard (yd)
1 dặm 1760 yd
2 dặm 3520 yd
3 dặm 5280 yd
5 dặm 8800 yd
10 dặm 17600 yd
20 dặm 35200 yd
25 dặm 44000 yd
50 dặm 88000 yd
100 dặm 176000 yd
250 dặm 440000 yd
500 dặm 880000 yd
1000 dặm 1760000 yd

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi yard sang dặm?

Chia giá trị tính bằng yard cho 1760 để được kết quả tính bằng dặm. Ví dụ: 5 yd ÷ 1760 = 0.002840909 dặm.

1 yard bằng bao nhiêu dặm?

1 yard (yd) bằng 5.68182e-4 dặm (dặm).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ dặm về yard?

Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng dặm với 1760 để được kết quả tính bằng yard.

Phép chuyển đổi từ yard sang dặm chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1760 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.