Tỷ số Sharpe là gì?
Tỷ số Sharpe, do nhà kinh tế đoạt giải Nobel William F. Sharpe phát triển, cho biết một khoản đầu tư tạo ra bao nhiêu lợi nhuận vượt trội cho mỗi đơn vị rủi ro phải gánh chịu. Nhờ đó, bạn có thể so sánh các danh mục hoặc quỹ đầu tư trên cùng một mặt bằng: tỷ số Sharpe càng cao thì hiệu quả đầu tư đã điều chỉnh theo rủi ro càng tốt. Đây là một chỉ số mang tính phổ quát, được giới đầu tư trên toàn thế giới sử dụng.
Cách sử dụng công cụ này
Bạn chỉ cần nhập ba con số: lợi nhuận của danh mục (%), lãi suất phi rủi ro (%) — thường là lợi suất trái phiếu chính phủ ngắn hạn hoặc trái phiếu kho bạc — và độ lệch chuẩn (%) của lợi nhuận danh mục, đại lượng phản ánh mức độ biến động. Công cụ sẽ ngay lập tức trả về tỷ số Sharpe cùng phần lợi nhuận vượt trội.
Giải thích công thức
Công thức là
$$\text{Sharpe} = \frac{R_p - R_f}{\sigma_p}$$Tử số \((R_p - R_f)\) chính là lợi nhuận vượt trội — phần bạn kiếm được cao hơn mức chuẩn "phi rủi ro". Khi chia cho \(\sigma_p\), tức độ lệch chuẩn, phần thưởng đó được cân chỉnh theo mức biến động mà bạn đã phải chấp nhận. Theo thông lệ, tỷ số trên 1,0 được xem là tốt, trên 2,0 là rất tốt, và trên 3,0 là xuất sắc.
Ví dụ minh họa
Giả sử một danh mục đạt lợi nhuận 12%, lãi suất phi rủi ro là 3% và độ lệch chuẩn là 10%. Lợi nhuận vượt trội sẽ là \(12 - 3 = 9\%\). Lấy 9 chia cho 10 ta được tỷ số Sharpe bằng
$$\frac{9}{10} = 0{,}9$$— một con số khá ổn nhưng vẫn dưới ngưỡng 1,0 mà nhiều nhà đầu tư hướng tới.
Câu hỏi thường gặp
Tỷ số Sharpe bao nhiêu là tốt? Nhìn chung, trên 1,0 là chấp nhận được, trên 2,0 là tốt, và trên 3,0 là xuất sắc, dù điều này còn tùy thuộc vào loại tài sản và khung thời gian.
Tỷ số Sharpe có thể âm không? Có. Nếu lợi nhuận danh mục thấp hơn lãi suất phi rủi ro, lợi nhuận vượt trội sẽ âm, dẫn đến tỷ số Sharpe âm — nghĩa là bạn đã chấp nhận rủi ro nhưng lại thu về kết quả còn thấp hơn cả mức phi rủi ro.
Những số liệu nào cần đồng nhất? Cả ba con số phải cùng phản ánh một khung thời gian (ví dụ đều quy về theo năm) thì tỷ số mới có ý nghĩa.