Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Số thực bất kỳ (không thứ nguyên). Si(x) được tính bằng chuỗi lũy thừa của nó.

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Tích phân sin Si(x)
0,9460830704
không thứ nguyên
Nhập x 1
Định nghĩa Si(x) = ∫₀ˣ sin(t)/t dt
Limit as x → +∞ π/2 ≈ 1.5707963268

Tích phân sin Si(x) là gì?

Tích phân sin, ký hiệu \(\operatorname{Si}(x)\), là một hàm đặc biệt được định nghĩa là tích phân xác định của \(\sin(t)/t\) từ 0 đến x. Mặc dù biểu thức \(\sin(t)/t\) trông có vẻ không xác định tại \(t = 0\), nhưng giới hạn của nó tại điểm này lại đúng bằng 1, nên hàm dưới dấu tích phân liên tục và \(\operatorname{Si}(0) = 0\). Đây là một công cụ toán học thuần túy và cho ra kết quả giống nhau ở mọi nơi; nó không gắn với bất kỳ quốc gia hay khu vực nào.

Đồ thị đường cong Si(x) dao động và hội tụ về một tiệm cận ngang
Tích phân sin Si(x) tăng lên, dao động và hội tụ về giá trị π/2 khi x lớn dần.

Cách sử dụng máy tính này

Bạn chỉ cần nhập một số thực bất kỳ cho x — dương, âm hoặc bằng 0 — và máy tính sẽ trả về giá trị \(\operatorname{Si}(x)\). Vì Si là một hàm lẻ nên \(\operatorname{Si}(-x) = -\operatorname{Si}(x)\), do đó với giá trị âm, kết quả chỉ đơn giản là lấy đối của kết quả dương tương ứng. Khi x tăng lên rất lớn, \(\operatorname{Si}(x)\) dao động và dần hội tụ về \(\pi/2 \approx 1.5707963268\).

Giải thích công thức

Chúng ta tính \(\operatorname{Si}(x)\) bằng chuỗi lũy thừa Maclaurin của nó:

$$\operatorname{Si}(x) = x - \frac{x^{3}}{3\cdot 3!} + \frac{x^{5}}{5\cdot 5!} - \frac{x^{7}}{7\cdot 7!} + \dots$$

Mỗi số hạng được tạo ra một cách đệ quy từ số hạng trước bằng cách nhân với \(-x^{2}/((2n)(2n+1))\) và chia lũy thừa lẻ cho \((2n+1)\). Cách làm này giúp tránh phải tính trực tiếp các giai thừa lớn và giữ cho phép tính ổn định với những giá trị \(|x|\) nhỏ đến trung bình.

Quảng cáo
Vùng tô bóng dưới đường cong sin(t)/t từ 0 đến x biểu diễn tích phân
Si(x) bằng diện tích có dấu dưới sin(t)/t từ 0 đến x.

Ví dụ minh họa

Với \(x = 1\), chuỗi cho ra $$1 - \frac{1}{18} + \frac{1}{600} - \frac{1}{35280} + \frac{1}{3265920} - \dots \approx 1 - 0.0555556 + 0.0016667 - 0.0000283 + 0.0000003 \approx 0.9460831.$$ Giá trị tham chiếu chuẩn là \(\operatorname{Si}(1) = 0.9460830703671830\).

Câu hỏi thường gặp

Si(0) bằng bao nhiêu? Bằng đúng 0, vì tích phân từ 0 đến 0 luôn bằng không.

Giá trị lớn nhất là bao nhiêu? \(\operatorname{Si}(x)\) đạt cực đại địa phương đầu tiên và lớn nhất ở gần \(x = \pi\) (\(\operatorname{Si}(\pi) \approx 1.8519\)), sau đó dao động và tiến dần về giới hạn \(\pi/2\).

Có dùng được cho x âm không? Có — Si là hàm lẻ, nên \(\operatorname{Si}(-2) = -\operatorname{Si}(2) \approx -1.6054\).

Cập nhật lần cuối: