Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Tổng chi phí khoản vay
22.645,48
tiền gốc + tiền lãi trong suốt kỳ hạn
Khoản trả hàng tháng 377,42
Tổng tiền lãi đã trả 2.645,48
Tiền gốc đã vay 20.000
Số kỳ thanh toán 60

Tổng chi phí của một khoản vay là gì?

Tổng chi phí của khoản vay là toàn bộ số tiền bạn phải hoàn trả trong suốt kỳ hạn — bao gồm tiền gốc ban đầu cộng với từng đồng tiền lãi. Con số được quảng cáo của khoản vay chỉ cho bạn biết bạn vay được bao nhiêu hôm nay, nhưng tổng chi phí mới phản ánh khoản vay đó thực sự "đắt" đến mức nào. Công cụ này biến số tiền vay, lãi suất năm và kỳ hạn thành khoản trả hàng tháng, sau đó cộng dồn tất cả các kỳ thanh toán để cho bạn thấy chi phí thực trong suốt vòng đời khoản vay.

Stacked bar showing loan total cost split into principal and interest
The total cost of a loan is the principal plus all interest paid over its life.

Cách sử dụng

Nhập số tiền vay (phần gốc bạn vay), lãi suất năm theo dạng phần trăm, và kỳ hạn vay tính bằng năm. Công cụ sẽ tính khoản trả hàng tháng cố định cho một khoản vay trả góp tiêu chuẩn, nhân với tổng số tháng, rồi cho biết tổng chi phí, tổng tiền lãi và số kỳ thanh toán.

Giải thích công thức

Trước tiên, khoản trả hàng tháng được tính theo công thức trả góp

$$\text{PMT} = P \cdot \frac{i\,(1+i)^{n}}{(1+i)^{n}-1}$$

trong đó \(P\) là tiền gốc, \(i\) là lãi suất tháng (lãi suất năm \(\div\) 12 \(\div\) 100) và \(n\) là số kỳ trả hàng tháng (số năm \(\times\) 12). Khi đó, tổng chi phí đơn giản là

$$\text{Tổng chi phí} = \text{PMT} \times n$$

còn tổng tiền lãi bằng tổng chi phí trừ đi tiền gốc. Nếu lãi suất là 0%, khoản trả hàng tháng chỉ là tiền gốc chia cho số tháng.

Quảng cáo
Formula diagram showing monthly payment times number of payments equals total cost
Total cost equals the monthly payment (PMT) multiplied by the number of payments (n).

Ví dụ minh họa

Giả sử bạn vay 20.000 USD với lãi suất 5%/năm trong 5 năm. Lãi suất tháng là \(0{,}05/12 \approx 0{,}0041667\) và \(n = 60\). Khoản trả hàng tháng tính ra khoảng 377,42 USD. Nhân với 60 kỳ, tổng chi phí vào khoảng 22.645,48 USD, nghĩa là bạn trả thêm khoảng 2.645,48 USD tiền lãi bên cạnh phần gốc. (Lưu ý: con số trên dùng đơn vị USD theo cách tính chuẩn quốc tế; cách tính lãi của các khoản vay tại Việt Nam có thể khác đôi chút tùy ngân hàng.)

Quảng cáo
Timeline of equal monthly loan payments adding up over the term
Equal monthly payments accumulate over the term to form the total amount repaid.

Câu hỏi thường gặp

Công cụ có tính cả phí không? Không — công cụ chỉ tính tiền gốc và tiền lãi. Các khoản phí giải ngân, bảo hiểm hay thuế không được bao gồm.

Nếu khoản vay của tôi tính lãi theo cách khác thì sao? Công cụ áp dụng cách tính lãi kép theo tháng tiêu chuẩn, phù hợp với hầu hết các khoản vay tiêu dùng (vay mua xe, vay tín chấp, vay mua nhà). Những khoản vay có lịch trả khác có thể chênh lệch đôi chút.

Làm sao để giảm tổng chi phí? Kỳ hạn ngắn hơn hoặc lãi suất thấp hơn sẽ giúp giảm tổng tiền lãi, dù kỳ hạn ngắn đồng nghĩa với khoản trả hàng tháng cao hơn.

Cập nhật lần cuối: