Mục lục
Chuyển đổi từ Xentimét sang inch
1 xentimét (cm) bằng 0.3937007874 inch (inch).
1 cm = 0.3937007874 inch
hoặc
1 inch = 2.54 cm
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo độ dài từ xentimét (cm) sang inch (inch), chia đơn vị đo độ dài của xentimét cho 2.54
l(inch) = l(cm) / 2.54
Ví dụ:
Quy đổi 45 xentimét sang inch:
l(inch) = 45cm / 2.54 = 17.71653543 inch
Bảng chuyển đổi
| Xentimét (cm) | Inch (inch) |
|---|---|
| 1 cm | 0.393700787 inch |
| 5 cm | 1.968503937 inch |
| 10 cm | 3.937007874 inch |
| 20 cm | 7.874015748 inch |
| 45 cm | 17.716535433 inch |
| 50 cm | 19.68503937 inch |
| 100 cm | 39.37007874 inch |
| 150 cm | 59.05511811 inch |
| 160 cm | 62.992125984 inch |
| 165 cm | 64.960629921 inch |
| 170 cm | 66.929133858 inch |
| 175 cm | 68.897637795 inch |
| 180 cm | 70.866141732 inch |
| 185 cm | 72.834645669 inch |
| 190 cm | 74.803149606 inch |
| Inch (inch) | Xentimét (cm) |
|---|---|
| 1 inch | 2.54 cm |
| 5 inch | 12.7 cm |
| 10 inch | 25.4 cm |
| 20 inch | 50.8 cm |
| 45 inch | 114.3 cm |
| 50 inch | 127 cm |
| 100 inch | 254 cm |
| 150 inch | 381 cm |
| 160 inch | 406.4 cm |
| 165 inch | 419.1 cm |
| 170 inch | 431.8 cm |
| 175 inch | 444.5 cm |
| 180 inch | 457.2 cm |
| 185 inch | 469.9 cm |
| 190 inch | 482.6 cm |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi xentimét sang inch?
Chia giá trị tính bằng xentimét cho 2.54 để được kết quả tính bằng inch. Ví dụ: 5 cm ÷ 2.54 = 1.968503937 inch.
1 xentimét bằng bao nhiêu inch?
1 xentimét (cm) bằng 0.393700787 inch (inch).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ inch về xentimét?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng inch với 2.54 để được kết quả tính bằng xentimét.
Phép chuyển đổi từ xentimét sang inch chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 2.54 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.