Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

f(x) = 3*x+9
5 value(s) evaluated
displayed to 14 significant digits
90.0
x f(x)
1 12
2 15
3 18
4 21
5 24

Công cụ này làm gì?

Máy Tính Hàm Một Biến f(x) Theo Bảng giúp bạn áp dụng một hàm toán học f(x) cho mọi con số trong bảng chỉ trong một lần. Thay vì gõ từng giá trị vào máy tính, bạn chỉ cần dán một cột số hoặc một danh sách số cách nhau bằng dấu phẩy, viết công thức theo biến x, rồi nhận ngay bảng kết quả tương ứng. Đây là công cụ toán học thuần túy, không liên quan đến quy tắc vùng miền hay đơn vị nào — mỗi giá trị được xử lý như một số thực bình thường.

Một cột số đầu vào đi qua hộp hàm và xuất ra thành một cột số đầu ra
Mỗi giá trị x trong bảng được đưa qua cùng hàm f để tạo ra y.

Cách sử dụng

1. Nhập dữ liệu của bạn vào ô bảng, mỗi số một dòng hoặc cách nhau bằng dấu phẩy. 2. Gõ hàm số vào ô f(x), ví dụ 3*x+9, x^2 - sqrt(x) hoặc sin(x). 3. Chọn số chữ số có nghĩa muốn hiển thị. 4. Xem bảng kết quả: mỗi giá trị đầu vào x được ghép với giá trị f(x) đã tính.

Các phép toán được hỗ trợ gồm + - * / và ^ (hoặc **) cùng với dấu ngoặc. Các hàm được hỗ trợ bao gồm abs, sqrt, cbrt, exp, ln, log, log10, log2, sin, cos, tan, asin, acos, atan, sinh, cosh, tanh, asinh, acosh, atanh, floor, ceil, round, sign và trunc, cộng thêm hai hằng số pi và e. Lưu ý: các hàm lượng giác dùng đơn vị radian.

Giải thích công thức

Với mỗi giá trị \(x_i\) trong các ô đầu vào, máy tính sẽ tính

$$y_i = f\!\left(x_i\right) = \text{f(x)}\Big|_{\,x = x_i}, \qquad x_i \in \text{Data Values}$$

bằng cách phân tích biểu thức bạn nhập và thay \(x = x_i\). Thứ tự kết quả đầu ra trùng khớp với thứ tự đầu vào. Tùy chọn số chữ số có nghĩa chỉ ảnh hưởng đến việc làm tròn khi hiển thị; bộ máy tính bên trong dùng độ chính xác kép (double precision), nên những giá trị vượt quá khoảng 15 chữ số có nghĩa không thể được thể hiện chính xác hoàn toàn.

Ánh xạ theo từng phần tử cho thấy x chỉ số i ánh xạ tới y chỉ số i theo mỗi chỉ số hàng
Hàm được áp dụng theo từng phần tử: mỗi \(x_i\) ánh xạ tới \(y_i\) riêng của nó.

Ví dụ minh họa

Với \(f(x) = 3x+9\) và dữ liệu \([1, 2, 3, 4, 5]\):

$$f(1)=12,\quad f(2)=15,\quad f(3)=18,\quad f(4)=21,\quad f(5)=24$$

Với \(f(x) = x^2 - \sqrt{x}\) và dữ liệu \([4, 9]\):

$$f(4)=16-2=14 \quad\text{và}\quad f(9)=81-3=78$$

Câu hỏi thường gặp

Các ô trống hoặc không phải số thì sao? Chúng sẽ được bỏ qua hoặc đánh dấu chứ không bị coi là số 0, nên không làm sai lệch bảng kết quả.

Lỗi tập xác định được xử lý thế nào? Những phép như ln của số không dương, sqrt của số âm hay phép chia cho 0 sẽ được báo riêng cho từng ô là NaN hoặc Infinity, và phần còn lại của bảng vẫn được tính bình thường.

Công cụ có chuyển đổi đơn vị không? Không. Mọi giá trị đầu vào đều là số thực không có đơn vị và hàm số được áp dụng trực tiếp.

Cập nhật lần cuối: