Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Show calculation steps (2)
  1. Base Layer Balls (Triangular Number)

    Base Layer Balls (Triangular Number): Máy tính số tứ diện

    Number of balls in the bottom triangular layer

  2. Stack Height (in ball diameters)

    Stack Height (in ball diameters): Máy tính số tứ diện

    Height of the stack measured in ball diameters; spacing factor s = sqrt(2/3)

Quảng cáo

Kết quả

Số tứ diện Tn (tổng số bi trong chồng)
20
balls in 4 layers
Chiều cao chồng bi hn 3,4495 ball diameters
Khoảng cách tâm-đến-tâm 2,4495 ball diameters
Số bi lớp đáy (số tam giác Pn) 10 balls

Số tứ diện là gì?

Số tứ diện là tổng số viên bi (hình cầu) giống hệt nhau khi chúng được xếp thành một hình chóp tam giác đều — gọi là tứ diện — với n lớp. Lớp trên cùng chỉ có một viên bi, và mỗi lớp bên dưới là một mảng tam giác lớn dần. Số tứ diện thứ n, ký hiệu \(T_n\), đơn giản là tổng dồn số bi của tất cả n lớp. Đây là toán học thuần túy và đúng như nhau ở mọi nơi.

A pyramid of stacked spheres forming a tetrahedron of four layers
A tetrahedral number counts the balls stacked in a triangular pyramid.

Cách dùng công cụ này

Nhập số lớp xếp chồng n (số nguyên từ 0 trở lên), công cụ sẽ trả về ba thông tin: số tứ diện \(T_n\) (tổng số bi), chiều cao thực tế của chồng bi \(h_n\) tính theo đơn vị đường kính bi, và số bi ở lớp đáy. Dùng n = 0 cho chồng rỗng (0 bi, chiều cao bằng 0).

Giải thích công thức

Mỗi lớp k bản thân nó là một tam giác chứa số bi bằng số tam giác thứ k, \(P_k = \dfrac{k(k+1)}{2}\) — vì vậy các lớp tính từ trên xuống lần lượt có 1, 3, 6, 10, ... viên bi. Cộng n số tam giác đầu tiên cho ra công thức rút gọn $$T_n = \dfrac{\text{n}\left(\text{n}+1\right)\left(\text{n}+2\right)}{6}$$

Về chiều cao, các quả cầu xếp khít nhau với đường kính d có tâm các lớp cách nhau theo phương thẳng đứng một khoảng \(\sqrt{\tfrac{2}{3}} \approx 0{,}8165\) lần đường kính. Cộng thêm nửa bán kính ở trên cùng và dưới cùng, ta được chiều cao thực tế $$h_n = d\left(\left(\text{n}-1\right)\cdot\sqrt{\tfrac{2}{3}} + 1\right)$$ Với một viên bi đơn lẻ (n = 1), kết quả đúng bằng một đường kính.

Quảng cáo
Four separate triangular layers of balls labeled by triangular counts 1, 3, 6, 10
Each layer is a triangular number; their sum gives the tetrahedral number.

Ví dụ cụ thể (n = 4)

Bốn lớp lần lượt chứa 1, 3, 6 và 10 viên bi, nên \(T_n = 1 + 3 + 6 + 10 = 20\). Công thức rút gọn xác nhận điều này: $$\dfrac{4\cdot5\cdot6}{6} = 20 \text{ viên bi}$$ Chiều cao là $$h_n = \left(4-1\right)\cdot0{,}8165 + 1 = 2{,}4495 + 1 = 3{,}4495 \text{ lần đường kính bi}$$

Quảng cáo
Tetrahedral stack of four layers totaling twenty balls
For n = 4 the layers 1 + 3 + 6 + 10 total 20 balls.

Câu hỏi thường gặp

Lớp đáy có bao nhiêu viên bi? Lớp đáy chứa số tam giác thứ n, tức \(P_n = \dfrac{n(n+1)}{2}\) viên bi.

Nếu tôi muốn biết chiều dài thực tế thì sao? Chiều cao được tính theo đơn vị đường kính. Hãy nhân \(h_n\) với đường kính thực tế d của viên bi (đơn vị cm, mm, v.v.) để có chiều dài vật lý.

Vì sao chiều cao dùng \(\sqrt{\tfrac{2}{3}}\)? Khi xếp khít, mỗi viên bi phía trên lọt vào chỗ lõm tạo bởi ba viên bi phía dưới; hình học này quy định bước dịch chuyển tâm-đến-tâm theo phương đứng bằng \(\sqrt{\tfrac{2}{3}} = \dfrac{\sqrt{6}}{3} \approx 0{,}8165\) lần đường kính.

Cập nhật lần cuối: