Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Tổng lãi / lỗ
500
on 100 shares
Lãi / lỗ trên mỗi cổ phiếu 5
Khoản thu về trên mỗi cổ phiếu (giá trị nội tại) 10
Tổng khoản thu về (trước khi trừ phí) 1.000
Tổng chi phí quyền chọn 500
Giá hòa vốn 105

Công cụ tính lãi/lỗ quyền chọn mua là gì?

Quyền chọn mua (call option) cho người nắm giữ quyền — chứ không phải nghĩa vụ — được mua tài sản cơ sở tại một mức giá thực hiện (K) cố định, trước hoặc tại thời điểm đáo hạn. Công cụ này cho biết khoản thu về (payoff)lãi hay lỗ của một vị thế mua quyền chọn (long call) tại ngày đáo hạn, dựa trên giá của tài sản cơ sở (S), giá thực hiện và mức phí quyền chọn bạn đã trả. Công cụ cũng tính ra giá hòa vốn và quy đổi kết quả cho nhiều hợp đồng (mỗi hợp đồng cổ phiếu chuẩn tương ứng 100 cổ phiếu). Lưu ý: các thông lệ về quyền chọn (như quy mô hợp đồng 100 cổ phiếu) ở đây theo chuẩn thị trường Mỹ, có thể khác với quy định của thị trường phái sinh Việt Nam hay từng quốc gia.

Cách sử dụng

Nhập giá của tài sản cơ sở tại thời điểm đáo hạn, giá thực hiện, phí quyền chọn trên mỗi cổ phiếu và số lượng hợp đồng. Công cụ sẽ trả về khoản thu về trên mỗi cổ phiếu (giá trị nội tại), lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu sau khi trừ phí, tổng lãi/lỗ cho toàn bộ vị thế và giá hòa vốn. Bạn có thể dùng nó để so sánh các kịch bản trước hoặc sau khi vào lệnh.

Giải thích công thức

Khoản thu về của quyền chọn mua tại ngày đáo hạn chính là giá trị nội tại: \(\text{Payoff} = \max(0,\ S - K)\). Nếu giá tài sản cơ sở đóng cửa cao hơn giá thực hiện, quyền chọn có giá trị bằng \(S - K\); ngược lại, nó đáo hạn vô giá trị (payoff = 0). Lợi nhuận được tính bằng cách trừ đi chi phí ban đầu:

$$\text{Lợi nhuận} = \max(0,\ S - K) - \text{Phí quyền chọn}$$

Giá hòa vốn — điểm mà lợi nhuận bằng 0 — đơn giản là \(K + \text{Phí quyền chọn}\). Các con số tổng được tính bằng cách nhân giá trị trên mỗi cổ phiếu với số cổ phiếu = số hợp đồng × 100. Tổng lãi/lỗ được tính theo công thức:

$$\text{Total Profit} = \Big[\max\!\big(0,\ S - K\big) - P\Big] \times 100 \times C$$

trong đó:

$$\left\{ \begin{aligned} S &= \text{Underlying Price at Expiration} \\ K &= \text{Strike Price} \\ P &= \text{Premium per Share} \\ C &= \text{Contracts} \end{aligned} \right.$$
Quảng cáo
Biểu đồ lợi nhuận quyền chọn mua thể hiện phần lỗ phẳng rồi dốc lên sau giá thực hiện
Lợi nhuận giữ phẳng ở mức lỗ phí quyền chọn cho đến khi giá giao ngay S vượt giá thực hiện K, rồi tăng theo tỷ lệ một-đổi-một.

Ví dụ minh họa

Giả sử bạn mua 1 quyền chọn mua với giá thực hiện K = 100 và trả phí là 5; tại thời điểm đáo hạn, cổ phiếu giao dịch ở mức S = 110. Khoản thu về trên mỗi cổ phiếu = \(\max(0,\ 110 - 100) = 10\). Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu = \(10 - 5 = 5\). Với 100 cổ phiếu, tổng lợi nhuận = \(5 \times 100 = 500\) USD. Giá hòa vốn = \(100 + 5 = 105\).

Ba vùng của quyền chọn mua: lỗ tối đa, lỗ một phần và lãi
Điểm hòa vốn bằng giá thực hiện cộng phí quyền chọn; vượt mức đó, quyền chọn mua bắt đầu có lãi.

Câu hỏi thường gặp

Nếu cổ phiếu đóng cửa dưới giá thực hiện thì sao? Quyền chọn mua sẽ đáo hạn vô giá trị, nên khoản lỗ của bạn đúng bằng toàn bộ phí quyền chọn đã trả.

Công cụ này có tính phí giao dịch hay giá trị thời gian không? Không — công cụ chỉ thể hiện khoản thu về tại thời điểm đáo hạn; phí giao dịch và giá trị thời gian trước đáo hạn không được tính vào.

Khoản lỗ tối đa là bao nhiêu? Với vị thế mua quyền chọn (long call), khoản lỗ tối đa được giới hạn ở mức phí đã trả (Phí quyền chọn × số cổ phiếu).

Cập nhật lần cuối: