Mục lục
Chuyển đổi từ Inch sang xentimét
1 inch (inch) bằng 2.54 xentimét (cm).
1 inch = 2.54 cm
hoặc
1 cm = 0.3937007874 inch
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo độ dài từ inch (inch) sang xentimét (cm), nhân đơn vị đo độ dài của inch với 2.54
l(cm) = l(inch) × 2.54
Ví dụ:
Quy đổi 24 inch sang xentimét:
l(cm) = 24inch × 2.54 = 60.96 cm
Bảng chuyển đổi
| Inch (inch) | Xentimét (cm) |
|---|---|
| 1 inch | 2.54 cm |
| 2 inch | 5.08 cm |
| 3 inch | 7.62 cm |
| 5 inch | 12.7 cm |
| 6 inch | 15.24 cm |
| 10 inch | 25.4 cm |
| 12 inch | 30.48 cm |
| 20 inch | 50.8 cm |
| 24 inch | 60.96 cm |
| 25 inch | 63.5 cm |
| 36 inch | 91.44 cm |
| 50 inch | 127 cm |
| 100 inch | 254 cm |
| 250 inch | 635 cm |
| 500 inch | 1270 cm |
| Xentimét (cm) | Inch (inch) |
|---|---|
| 1 cm | 0.393700787 inch |
| 2 cm | 0.787401575 inch |
| 3 cm | 1.181102362 inch |
| 5 cm | 1.968503937 inch |
| 6 cm | 2.362204724 inch |
| 10 cm | 3.937007874 inch |
| 12 cm | 4.724409449 inch |
| 20 cm | 7.874015748 inch |
| 24 cm | 9.448818898 inch |
| 25 cm | 9.842519685 inch |
| 36 cm | 14.173228346 inch |
| 50 cm | 19.68503937 inch |
| 100 cm | 39.37007874 inch |
| 250 cm | 98.42519685 inch |
| 500 cm | 196.850393701 inch |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi inch sang xentimét?
Nhân giá trị tính bằng inch với 2.54 để được kết quả tính bằng xentimét. Ví dụ: 5 inch × 2.54 = 12.7 cm.
1 inch bằng bao nhiêu xentimét?
1 inch (inch) bằng 2.54 xentimét (cm).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ xentimét về inch?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng xentimét cho 2.54 để được kết quả tính bằng inch.
Phép chuyển đổi từ inch sang xentimét chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 2.54 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.