Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Công thức: Công Cụ Tính Lãi Suất Tương Đương
Show calculation steps (1)
  1. Effective rate

    Effective rate: Công Cụ Tính Lãi Suất Tương Đương

    Effective rate of a nominal rate x compounded n times per period (decimal), displayed x 100.

Quảng cáo

Kết quả

Lãi suất danh nghĩa tương đương (I)
4,01335%
lãi suất tương đương khi ghép lãi q lần mỗi kỳ
Rn (danh nghĩa, ban đầu) 4%
Re (hiệu dụng, ban đầu) 4,07415%
In (danh nghĩa, tương đương) 4,01335%
Ie (hiệu dụng, tương đương) 4,07415%

Công cụ tính lãi suất tương đương là gì?

Công cụ này giúp bạn quy đổi một mức lãi suất danh nghĩa từ tần suất ghép lãi này sang tần suất ghép lãi khác, trong khi vẫn giữ cho lãi suất hiệu dụng thực tế không đổi. Chẳng hạn, nếu bạn có một lãi suất được niêm yết theo kiểu ghép lãi hằng tháng nhưng cần tìm mức lãi suất tương đương về mặt tài chính khi ghép lãi theo quý (hoặc bất kỳ chu kỳ nào khác), công cụ sẽ trả về đáp án chỉ trong vài giây. Đây là một công cụ toán tài chính phổ quát, áp dụng cho mọi quốc gia và mọi loại tiền tệ — "kỳ" ở đây mang tính tổng quát và thường tương ứng với một năm.

Cách sử dụng

Bạn nhập ba giá trị: lãi suất danh nghĩa ban đầu (R) tính theo phần trăm cho mỗi kỳ, số lần lãi suất đó được ghép lãi trong một kỳ (m), và số lần ghép lãi mới trong một kỳ (q) mà bạn muốn quy đổi sang. Công cụ sẽ trả về lãi suất danh nghĩa tương đương I, đồng thời hiển thị cả dạng danh nghĩa lẫn hiệu dụng của lãi suất ban đầu và lãi suất sau khi quy đổi, để bạn dễ dàng kiểm chứng rằng lãi suất hiệu dụng vẫn được giữ nguyên.

Giải thích công thức

Đặt \(r = R / 100\) là lãi suất ở dạng số thập phân. Lãi suất danh nghĩa tương đương khi ghép lãi \(q\) lần mỗi kỳ được tính như sau:

$$i = q \left[ \left(1 + \frac{r}{m}\right)^{m/q} - 1 \right]$$ và giá trị hiển thị là \(I = i \times 100\).

Lãi suất hiệu dụng của bất kỳ lãi suất danh nghĩa \(x\) nào khi ghép lãi \(n\) lần mỗi kỳ là $$E = \left(1 + \frac{x}{n}\right)^{n} - 1$$ Vì phép quy đổi được thiết lập sao cho \(\left(1 + \frac{i}{q}\right)^{q} = \left(1 + \frac{r}{m}\right)^{m}\), nên lãi suất hiệu dụng của cả lãi suất gốc lẫn lãi suất sau quy đổi là như nhau. Chính đẳng thức này (\(R_e = I_e\)) mới là mục đích cốt lõi của công cụ.

Quảng cáo
Dòng thời gian so sánh hai tần suất ghép lãi cùng hội tụ về một giá trị cuối
Các tần suất ghép lãi khác nhau được quy đổi để mức tăng trưởng thực tế không đổi.

Ví dụ minh họa

Giả sử \(R = 4\%\), ghép lãi \(m = 12\) lần mỗi kỳ, và bạn muốn quy đổi sang \(q = 4\). Khi đó \(r = 0{,}04\) và $$i = 4 \times \left[ \left(1 + \frac{0{,}04}{12}\right)^{12/4} - 1 \right] = 4 \times \left[ 1{,}00333333^{3} - 1 \right] = 0{,}0401338$$ tức là \(I \approx 4{,}0134\%\). Lãi suất hiệu dụng ban đầu \(R_e = (1{,}00333333^{12} - 1) \times 100 = 4{,}07415\%\), và lãi suất hiệu dụng sau quy đổi \(I_e\) cũng cho ra đúng \(4{,}07415\%\) — khẳng định rằng lãi suất hiệu dụng được giữ nguyên.

Hai cột tăng trưởng theo bậc với số bậc khác nhau cùng đạt độ cao cuối giống nhau
Hai lãi suất danh nghĩa tương đương cho cùng kết quả thực tế sau một năm.

Câu hỏi thường gặp

Nếu m bằng q thì sao? Lãi suất tương đương sẽ bằng đúng lãi suất ban đầu (\(I = R\)), vì bạn đang quy đổi sang cùng một tần suất ghép lãi.

Nên dùng "kỳ" là khoảng thời gian nào? Công cụ không gắn với một đơn vị thời gian cụ thể. Phần lớn mọi người coi một kỳ là một năm, khi đó R là lãi suất danh nghĩa năm, còn m và q đếm số lần ghép lãi trong năm. Bạn có thể dùng bất kỳ kỳ nào, miễn là nhất quán.

Vì sao Re và Ie luôn bằng nhau? Lãi suất tương đương được định nghĩa chính xác để hai phương án ghép lãi tích lũy ra cùng một số tiền sau mỗi kỳ; nếu thấy chênh lệch rất nhỏ thì đó chỉ là do làm tròn khi hiển thị mà thôi.

Cập nhật lần cuối: