Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Công thức: Công Cụ Tạo Bảng Giá Trị Tương Lai của $1 (FVIF)
Show calculation steps (1)
  1. Column rate and row period

    Column rate and row period: Công Cụ Tạo Bảng Giá Trị Tương Lai của $1 (FVIF)

    Column k uses rate percent = start + k*increment; row j uses n = startPeriod + j*increment. Rate percent is divided by 100 to get i.

Quảng cáo

Kết quả

[style]
Hệ số FVIF (ô đầu tiên)
1,34392
mức tăng trưởng của $1 tại lãi suất và kỳ khởi điểm
n / i 3.00% 3.25% 3.50%
10 1.34392 1.37689 1.41060
11 1.38423 1.42164 1.45997
12 1.42576 1.46785 1.51107
13 1.46853 1.51555 1.56396
14 1.51259 1.56481 1.61869
15 1.55797 1.61566 1.67535
16 1.60471 1.66817 1.73399
17 1.65285 1.72239 1.79468
18 1.70243 1.77837 1.85749
19 1.75351 1.83616 1.92250

Bảng Giá Trị Tương Lai của $1 (FVIF) là gì?

Bảng Hệ số lãi giá trị tương lai (FVIF) là một bảng tra cứu cho biết một đồng đô la đơn lẻ tăng trưởng ra sao dưới tác động của lãi kép. Mỗi ô chứa hệ số \((1 + i)^n\), trong đó i là lãi suất mỗi kỳ và n là số kỳ ghép lãi. Vì giá trị hiện tại được cố định ở mức $1, nên chính hệ số đó cũng là giá trị tương lai: chỉ cần nhân bất kỳ số tiền nào với ô tương ứng là bạn có ngay giá trị tương lai của nó. Công cụ này mang tính phổ quát — đây là phép toán lãi kép thuần túy, không gắn với loại tiền tệ, thuế hay quy định riêng của bất kỳ quốc gia nào.

Bảng lưới với hàng là số kỳ và cột là lãi suất, các ô chứa hệ số tăng trưởng
Bảng FVIF: hàng là số kỳ (n), cột là lãi suất (i) và mỗi ô là hệ số \((1+i)^n\).

Cách sử dụng công cụ tạo bảng

Hãy thiết lập hình dạng bảng và các bước nhảy:

  • Số cột cùng Lãi suất khởi điểm (%)Bước nhảy (%) của lãi suất sẽ quyết định các tiêu đề lãi suất chạy ngang phía trên cùng.
  • Số hàng cùng Kỳ khởi điểmBước nhảy của kỳ sẽ quyết định số kỳ (n) chạy dọc bên trái.

Cột thứ k dùng lãi suất bằng khởi điểm + k × bước nhảy phần trăm; hàng thứ j dùng kỳ khởi điểm + j × bước nhảy kỳ. Công thức tổng quát là:

$$i_k = \frac{r_0 + k\,\Delta r}{100}, \quad n_j = n_0 + j\,\Delta n$$

Số cột tối đa là 20 và số hàng tối đa là 50.

Giải thích công thức

Viên gạch nền duy nhất chính là hệ số tăng trưởng lãi kép:

$$\text{FVIF} = (1 + i)^n$$

Hãy chuyển mỗi phần trăm ở tiêu đề thành số thập phân bằng cách chia cho 100 (3% trở thành 0,03), rồi nâng \((1 + i)\) lên lũy thừa \(n\). Kết quả là một con số không có đơn vị: nó cho biết $1 sẽ lớn lên gấp bao nhiêu lần.

Quảng cáo
Đường cong tăng trưởng theo cấp số nhân của một đô la khi tính lãi kép qua các kỳ
Lãi kép giúp $1 tăng theo \((1+i)^n\), cong lên khi số kỳ tăng.

Ví dụ minh họa

Với các giá trị mặc định (số cột=3, lãi suất khởi điểm=3%, bước nhảy lãi suất=0,25%, số hàng=10, kỳ khởi điểm=10, bước nhảy kỳ=1): các cột sẽ là 3,00%, 3,25% và 3,50%. Ô tại n=10, i=3,00% là \((1{,}03)^{10} = 1{,}34392\). Tại n=10, i=3,50% là \((1{,}035)^{10} = 1{,}41060\). Tại n=19, i=3,50% là \((1{,}035)^{19} = 1{,}92250\).

Câu hỏi thường gặp

Làm sao để tính giá trị tương lai cho số tiền lớn hơn $1? Hãy nhân ô FVIF tương ứng với số tiền ban đầu của bạn. Ví dụ với $5.000 ở mức 3% trong 10 năm: \(5000 \times 1{,}34392 = 6719{,}58\) $.

Tôi nhập lãi suất nào khi ghép lãi hàng tháng? Hãy dùng lãi suất theo từng kỳ. Với lãi 12%/năm ghép lãi hàng tháng, bạn nhập 1% và để \(n\) đếm theo số tháng.

Bước nhảy có thể bằng 0 không? Được, với bước nhảy lãi suất — khi đó mọi cột sẽ dùng chung một mức lãi suất. Riêng bước nhảy kỳ phải tối thiểu là 1.

Cập nhật lần cuối: