Máy tính này làm gì
Công cụ này tính các nút (hoành độ) \(x_i\) và trọng số \(w_i\) của quy tắc cầu phương Gauss-Lobatto n điểm trên khoảng tham chiếu \([-1, 1]\) với hàm trọng số \(w(x) = 1\). Khác với cầu phương Gauss-Legendre tiêu chuẩn, quy tắc Gauss-Lobatto luôn buộc hai đầu mút \(x = -1\) và \(x = +1\) phải là nút cầu phương — điều này rất hữu ích khi giá trị tại biên có ý nghĩa quan trọng (chẳng hạn trong phương pháp phần tử phổ). Đây là bài toán giải tích số thuần túy, áp dụng giống hệt nhau ở mọi nơi và không phụ thuộc vào quốc gia hay vùng lãnh thổ nào.
Cách sử dụng
Bạn chọn số điểm \(n\) (từ 2 đến 100) và tùy ý chọn độ chính xác hiển thị. Máy tính sẽ trả về một bảng gồm \(n\) dòng, mỗi dòng cho biết nút \(x_i\) cùng trọng số \(w_i\) tương ứng. Các nút đối xứng quanh điểm 0 và trọng số cũng đối xứng, nên \(x_i\) và \(-x_i\) có chung một trọng số. Như một phép kiểm tra tự động, tổng tất cả các trọng số luôn bằng 2 — đúng bằng độ dài của khoảng.
Giải thích công thức
Quy tắc này xấp xỉ tích phân bằng tổng \(w_1 f(x_1) + \dots + w_n f(x_n)\) và chính xác tuyệt đối cho đa thức bậc đến \(2n-3\). Các nút bên trong \(x_2, \dots, x_{n-1}\) chính là \(n-2\) nghiệm của \(P'_{n-1}(x)\), tức đạo hàm của đa thức Legendre bậc \(n-1\). Hai đầu mút nhận trọng số \(\frac{2}{n(n-1)}\), còn mỗi nút bên trong \(x_i\) nhận trọng số \(\frac{2}{n(n-1)\left[P_{n-1}(x_i)\right]^2}\).
$$\int_{-1}^{1} f(x)\,dx \approx \sum_{i=1}^{n} w_i\, f(x_i)$$Máy tính tìm các nghiệm bên trong bằng phép lặp Newton, xuất phát từ các giá trị dự đoán Chebyshev-Gauss-Lobatto \(\cos\!\left(\frac{\pi j}{n-1}\right)\), cho độ chính xác kép đầy đủ (khoảng 15-16 chữ số có nghĩa).
Ví dụ minh họa (n = 4)
Các nút bên trong thỏa mãn \(P'_3(x) = \frac{15x^2 - 3}{2} = 0\), nên \(x = \pm\frac{1}{\sqrt{5}} = \pm 0.4472135955\). Trọng số tại đầu mút là \(\frac{2}{4\cdot 3} = \frac{1}{6} = 0.1666666667\). Với các nút bên trong, \(P_3\!\left(\frac{1}{\sqrt{5}}\right) = -0.4472135955\), bình phương lên bằng \(0.2\), cho trọng số \(\frac{2}{4\cdot 3\cdot 0.2} = \frac{5}{6} = 0.8333333333\). Tổng \(\frac{1}{6} + \frac{5}{6} + \frac{5}{6} + \frac{1}{6} = 2\), đúng như kỳ vọng của quy tắc.
Câu hỏi thường gặp
Quy tắc này khác Gauss-Legendre ở điểm nào? Gauss-Legendre đặt toàn bộ các nút nằm hẳn bên trong khoảng \((-1, 1)\) và chính xác đến bậc \(2n-1\). Trong khi đó Gauss-Lobatto cố định cả hai đầu mút làm nút và chỉ chính xác đến bậc \(2n-3\) — đánh đổi hai bậc chính xác để có được sự hiện diện của biên.
Làm sao áp dụng cho khoảng tổng quát [a, b]? Hãy ánh xạ mỗi nút theo công thức \(x \to \frac{b-a}{2}\, x + \frac{a+b}{2}\) và nhân mỗi trọng số với \(\frac{b-a}{2}\). Trang này chỉ xuất ra các giá trị trên \([-1, 1]\).
Vì sao tổng các trọng số phải bằng 2? Tích phân của \(f(x) = 1\) trên \([-1, 1]\) bằng 2, và quy tắc này chính xác với hằng số, nên tổng các trọng số bắt buộc phải bằng độ dài của khoảng.