Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Thu nhập hằng năm cần có
$98.409
để đủ điều kiện cho khoản vay này
Thu nhập hằng tháng cần có $8.201
Tổng khoản chi phí nhà ở hằng tháng $2.296,2
Principal & Interest (P&I) $1.896,2

Công Cụ Này Làm Gì

Công Cụ Tính Thu Nhập Cần Có Để Mua Nhà giúp ước tính mức lương trước thuế hằng năm bạn cần có để đủ điều kiện vay cho một khoản vay mua nhà cụ thể. Các tổ chức cho vay thường giới hạn chi phí nhà ở hằng tháng ở một tỷ lệ phần trăm trên tổng thu nhập của bạn — gọi là tỷ lệ nợ trên thu nhập đầu vào (front-end DTI), thông thường là 28%. Công cụ này tính ngược từ tổng khoản trả hằng tháng của căn nhà để cho biết mức thu nhập cần thiết nhằm không vượt quá giới hạn đó. Các con số ở đây dùng quy ước theo kiểu Mỹ (tính bằng đô la Mỹ), nhưng cách tính áp dụng được cho mọi loại tiền tệ — bạn hoàn toàn có thể nhập số liệu bằng VNĐ. Lưu ý rằng quy định cho vay tại Việt Nam có thể khác, nên hãy xem đây là công cụ tham khảo.

Cách Sử Dụng

Nhập số tiền vay (khoản vay thế chấp, không phải toàn bộ giá nhà), lãi suất và thời hạn vay tính theo năm. Thêm thuế tài sản hằng năm và bảo hiểm nhà ở ước tính để tính đầy đủ khoản chi phí nhà ở (PITI — gốc, lãi, thuế và bảo hiểm). Cuối cùng, đặt tỷ lệ phần trăm tối đa trên thu nhập mà bên cho vay cho phép dành cho nhà ở — 28% là tỷ lệ đầu vào tiêu chuẩn. Công cụ sẽ trả về mức thu nhập hằng năm và hằng tháng bạn cần có, kèm theo bảng phân tích khoản trả hằng tháng.

Công Thức Tính

Trước tiên, chúng ta tính khoản trả gốc và lãi hằng tháng bằng công thức trả góp khấu hao, trong đó \(i\) là lãi suất theo tháng và \(n\) là tổng số kỳ trả. Sau đó cộng thêm thuế tài sản và bảo hiểm hằng tháng để có tổng khoản chi phí nhà ở mỗi tháng. Tiếp theo: thu nhập hằng năm cần có = (khoản trả hằng tháng ÷ tỷ lệ DTI) × 12. Tỷ lệ DTI càng thấp thì với cùng một khoản trả, bạn càng cần thu nhập cao hơn.

$$\begin{gathered} \text{Income} = \frac{\left(M + \frac{\text{Tax}}{12} + \frac{\text{Insurance}}{12}\right) \times 12}{\text{DTI}/100} \\[1.5em] \text{where}\quad \left\{ \begin{aligned} M &= \text{Loan} \cdot \frac{r\,(1+r)^{n}}{(1+r)^{n}-1} \\ r &= \dfrac{\text{Rate}}{1200} \\ n &= \text{Term} \times 12 \end{aligned} \right. \end{gathered}$$
Biểu đồ cột thể hiện chi phí nhà ở hàng tháng chia thành gốc và lãi, thuế và bảo hiểm, so với một phần thu nhập gộp hàng tháng
Thu nhập yêu cầu được đặt sao cho tổng chi phí nhà ở hàng tháng nằm trong tỷ lệ DTI cho phép trên thu nhập gộp.

Ví Dụ Minh Họa

Với khoản vay 300.000 USD, lãi suất 6,5%/năm trong 30 năm, khoản trả gốc và lãi khoảng 1.896,20 USD/tháng. Cộng thêm 300 USD thuế và 100 USD bảo hiểm, ta được khoản trả hằng tháng là 2.296,20 USD. Ở tỷ lệ DTI 28%, thu nhập hằng năm cần có:

$$\text{Income} = \frac{2{,}296{,}20}{0{,}28} \times 12 \approx 98{,}409 \text{ USD/năm}$$
Biểu đồ tròn thể hiện tỷ lệ DTI là phần khoản trả nhà ở so với thu nhập còn lại
DTI thể hiện khoản trả nhà ở dưới dạng phần trăm cố định của thu nhập gộp hàng tháng.

Câu Hỏi Thường Gặp

Nên dùng tỷ lệ DTI nào? 28% là giới hạn đầu vào thông dụng; một số chương trình vay cho phép cao hơn. Tỷ lệ thấp hơn sẽ cho kết quả an toàn và thoải mái hơn.

Tính toán này có bao gồm các khoản nợ khác của tôi không? Không — đây là tỷ lệ đầu vào (chỉ tính chi phí nhà ở). Vay mua xe và thẻ tín dụng ảnh hưởng đến tỷ lệ đầu ra riêng biệt (thường là 36–43%).

Nên nhập số tiền vay hay giá nhà? Hãy nhập số tiền vay sau khi đã trừ khoản trả trước (đặt cọc). Trả trước càng nhiều thì khoản vay càng nhỏ và thu nhập yêu cầu càng thấp.

Cập nhật lần cuối: