Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

k is the modulus, 0 ≤ k ≤ 1; the parameter is m = k². All angles in radians.

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

sn(u,k)
0,822636
Hàm sin elliptic Jacobi
cn(u,k)
0,568569
dn(u,k)
0,911492
Identity sn² + cn² 1 (should be 1)
Identity dn² + k²sn² 1 (should be 1)

Công cụ này làm gì

Công cụ này tính cả ba hàm elliptic Jacobi — \(\operatorname{sn}(u,k)\), \(\operatorname{cn}(u,k)\) và \(\operatorname{dn}(u,k)\) — cho mọi đối số thực \(u\) và mô-đun \(k\) nằm trong khoảng từ 0 đến 1. Đây là những hàm tổng quát hóa các hàm lượng giác quen thuộc và xuất hiện khắp nơi trong vật lý và kỹ thuật: chuyển động chính xác của con lắc, sóng soliton (phương trình KdV và sine-Gordon), thiết kế bộ lọc elliptic, cũng như các ánh xạ bảo giác.

Đồ thị các hàm elliptic Jacobi sn, cn và dn vẽ theo u
Ba hàm elliptic Jacobi sn, cn và dn dưới dạng sóng tuần hoàn theo biến u.

Quy ước về mô-đun, tham số và góc

Quy ước rất quan trọng. Máy tính này dùng mô-đun \(k\), với \(0 \le k \le 1\). Tham số liên quan là \(m = k^2\), còn góc mô-đun là \(\alpha = \arcsin(k)\). Nếu nguồn của bạn cho giá trị \(m\) hoặc \(\alpha\), hãy đổi trước: \(k = \sqrt{m}\) hoặc \(k = \sin(\alpha)\). Đối số \(u\) và mọi góc đều tính bằng radian.

Cách sử dụng

Nhập đối số \(u\) (một số thực bất kỳ) và mô-đun \(k\) trong khoảng từ 0 đến 1, rồi đọc kết quả \(\operatorname{sn}\), \(\operatorname{cn}\) và \(\operatorname{dn}\). Bảng kết quả còn hiển thị hai đẳng thức định nghĩa, cả hai đều phải bằng 1 — đây là cơ chế kiểm tra độ chính xác tích hợp sẵn.

Quảng cáo

Công thức và thuật toán

Biên độ \(\varphi = \operatorname{am}(u,k)\) được xác định ngầm qua $$u = \int_{0}^{\varphi} \frac{d\theta}{\sqrt{1 - k^2 \sin^2 \theta}}.$$ Khi đó \(\operatorname{sn} = \sin(\varphi)\), \(\operatorname{cn} = \cos(\varphi)\) và \(\operatorname{dn} = \sqrt{1 - k^2 \sin^2 \varphi}\). Máy tính nghịch đảo tích phân này bằng phương pháp Landen giảm dần / Trung bình cộng-nhân (AGM), hội tụ bậc hai và đạt độ chính xác kép chỉ sau khoảng chín bước. Các trường hợp giới hạn \(k = 0\) (\(\operatorname{sn} = \sin u\), \(\operatorname{cn} = \cos u\), \(\operatorname{dn} = 1\)) và \(k = 1\) (\(\operatorname{sn} = \tanh u\), \(\operatorname{cn} = \operatorname{dn} = \operatorname{sech} u\)) được xử lý bằng công thức dạng đóng để tránh suy biến của AGM.

Tam giác vuông thể hiện góc biên độ phi với sin và cos cho ra sn và cn
Góc biên độ phi: sin và cos của nó cho ra sn và cn.

Ví dụ minh họa

Lấy \(u = 1.0\) và \(k = 0.5\) (vậy \(m = 0.25\)). Biên độ là \(\operatorname{am}(1, 0.5) \approx 0.95985\) rad, cho \(\operatorname{sn} \approx 0.81962\), \(\operatorname{cn} \approx 0.57280\) và $$\operatorname{dn} = \sqrt{1 - 0.25 \cdot 0.81962^2} \approx 0.91217.$$ Cả hai đẳng thức đều đúng: \(\operatorname{sn}^2 + \operatorname{cn}^2 \approx 1\) và \(\operatorname{dn}^2 + k^2\operatorname{sn}^2 \approx 1\).

Quảng cáo

Câu hỏi thường gặp

Chu kỳ của các hàm là bao nhiêu? \(\operatorname{sn}\) và \(\operatorname{cn}\) có chu kỳ thực \(4K(k)\); \(\operatorname{dn}\) có chu kỳ \(2K(k)\), trong đó \(K(k)\) là tích phân elliptic đầy đủ loại một.

Các giá trị nằm trong khoảng nào? \(|\operatorname{sn}| \le 1\), \(|\operatorname{cn}| \le 1\), và \(k' \le \operatorname{dn} \le 1\) với \(k' = \sqrt{1 - k^2}\) là mô-đun bù.

\(k\) có thể lớn hơn 1 không? Các hàm Jacobi nhận giá trị thực đòi hỏi \(0 \le k \le 1\); những giá trị \(k\) nằm ngoài khoảng này sẽ được giới hạn lại về khoảng hợp lệ.

Cập nhật lần cuối: