Máy tính này dùng để làm gì?
Máy Tính Nhân Phân Số giúp bạn nhân hai phân số và trả về kết quả ở dạng tối giản, kèm theo tích chưa rút gọn và giá trị thập phân gần đúng. Nhân phân số là một trong những phép tính đơn giản nhất với phân số, vì — khác với phép cộng — bạn không cần quy đồng mẫu số.
Cách sử dụng
Bạn chỉ cần nhập tử số và mẫu số của từng phân số rồi xem kết quả. Công cụ chấp nhận cả số nguyên âm, nên hoàn toàn dùng được cho phân số có dấu. Lưu ý mẫu số không được bằng 0 (mẫu số bằng 0 là không xác định), vì vậy máy tính sẽ tự động chặn trường hợp này.
Giải thích công thức
Để nhân hai phân số, bạn nhân các tử số (số ở trên) với nhau và nhân các mẫu số (số ở dưới) với nhau:
$$\frac{a}{b} \times \frac{c}{d} = \frac{a \cdot c}{b \cdot d}$$
Sau đó rút gọn bằng cách chia cả tử số và mẫu số mới cho ước chung lớn nhất (ƯCLN) của chúng. Kết quả mang dấu dương nếu hai phân số cùng dấu, và mang dấu âm nếu khác dấu.
Ví dụ minh họa
Hãy nhân \(\frac{2}{3} \times \frac{3}{4}\). Tử số: \(2 \times 3 = 6\). Mẫu số: \(3 \times 4 = 12\). Vậy tích thô là \(\frac{6}{12}\). ƯCLN của 6 và 12 là 6, nên khi chia cả hai cho 6 ta được \(\frac{1}{2}\). Đổi sang số thập phân là \(0{,}5\).
Câu hỏi thường gặp
Nhân phân số có cần quy đồng mẫu số không? Không. Việc quy đồng mẫu số chỉ cần thiết cho phép cộng và phép trừ. Với phép nhân, bạn chỉ việc nhân thẳng tử với tử, mẫu với mẫu.
Kết quả được rút gọn như thế nào? Máy tính tính ước chung lớn nhất của tử số và mẫu số trong tích, rồi chia cả hai cho ƯCLN đó để đưa phân số về dạng tối giản.
Còn hỗn số thì sao? Bạn hãy đổi hỗn số sang phân số không chính tắc (phân số có tử lớn hơn mẫu) trước. Ví dụ, \(1\frac{1}{2}\) trở thành \(\frac{3}{2}\), sau đó nhập 3 và 2.