Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Show calculation steps (2)
  1. Cumulative Distribution Function (CDF)

    Cumulative Distribution Function (CDF): Máy Tính Phân Phối Rayleigh

    CDF of the Rayleigh distribution for x >= 0

  2. Mean, Variance, Mode and Median

    Mean, Variance, Mode and Median: Máy Tính Phân Phối Rayleigh

    Distribution statistics: mean, variance, mode and median in terms of the scale parameter

Quảng cáo

Kết quả

Mật độ xác suất f(x)
0,270671
giá trị hàm PDF Rayleigh tại x
Xác suất tích lũy F(x) 0,864665
Trung bình 1,2533
Phương sai 0,4292
Trung vị 1,1774
Mode 1

Phân phối Rayleigh là gì?

Phân phối Rayleigh là một phân phối xác suất liên tục dành cho các giá trị không âm, được xác định bởi một tham số tỷ lệ duy nhất \(\sigma\) (sigma). Nó xuất hiện tự nhiên dưới dạng độ lớn của một vectơ hai chiều, trong đó các thành phần là những biến ngẫu nhiên chuẩn độc lập, có kỳ vọng bằng 0 và phương sai bằng nhau. Phân phối này được ứng dụng rộng rãi trong xử lý tín hiệu (kênh truyền fading), mô hình hóa tốc độ gió, phân tích nhiễu trong ảnh MRI và kỹ thuật độ tin cậy.

Các đường PDF của phân phối Rayleigh với các tham số tỷ lệ khác nhau
Các đường PDF Rayleigh: sigma lớn hơn đẩy đỉnh sang phải và làm phẳng đường cong.

Cách sử dụng máy tính

Nhập giá trị x mà bạn muốn tính mật độ và xác suất tích lũy, cùng với tham số tỷ lệ \(\sigma\). Máy tính sẽ trả về hàm mật độ PDF \(f(x)\), hàm phân phối CDF \(F(x)\), cũng như trung bình, phương sai, trung vị và mode của phân phối. Cả \(x\) và \(\sigma\) đều phải không âm, và \(\sigma\) phải lớn hơn 0.

Giải thích các công thức

Hàm mật độ xác suất là

$$f(x) = \frac{x}{\sigma^{2}}\, \exp\!\left(-\frac{x^{2}}{2\,\sigma^{2}}\right)$$

với \(x \ge 0\). Hàm phân phối tích lũy là

$$F(x) = 1 - \exp\!\left(-\frac{x^{2}}{2\,\sigma^{2}}\right)$$

Các đại lượng thống kê tóm tắt quan trọng gồm:

$$\begin{aligned} \mu &= \sigma\sqrt{\tfrac{\pi}{2}} \\[0.4em] \sigma_{x}^{2} &= \frac{4-\pi}{2}\,\sigma^{2} \\[0.4em] \text{Mode} &= \sigma \\[0.4em] \text{Median} &= \sigma\sqrt{2\ln 2} \end{aligned}$$

Lưu ý rằng mode đúng bằng \(\sigma\) — đỉnh của hàm mật độ luôn nằm tại \(x = \sigma\).

Quảng cáo
PDF Rayleigh với vùng tô bóng biểu thị CDF đến x và mốt được đánh dấu
Vùng tô bóng dưới PDF đến x chính là CDF; chấm tròn đánh dấu mốt.

Ví dụ minh họa

Giả sử \(\sigma = 1\) và \(x = 2\). Khi đó \(x^{2}/(2\sigma^{2}) = 4/2 = 2\), nên \(e^{-2} \approx 0{,}135335\). Hàm PDF là

$$\frac{2}{1}\cdot 0{,}135335 = 0{,}270671$$

Hàm CDF là

$$1 - 0{,}135335 = 0{,}864665$$

Trung bình là \(\sqrt{\pi/2} \approx 1{,}253314\), phương sai là \((4-\pi)/2 \approx 0{,}429204\), trung vị là \(\sqrt{2\ln 2} \approx 1{,}177410\), và mode là 1.

Câu hỏi thường gặp

Phân phối Rayleigh có xác định với x âm không? Không. Nó chỉ tồn tại trên miền \(x \ge 0\); mật độ bằng 0 với mọi giá trị âm.

\(\sigma\) liên hệ với trung bình như thế nào? Trung bình tỷ lệ tuyến tính với \(\sigma\): \(\mu = \sigma\sqrt{\pi/2} \approx 1{,}2533\,\sigma\).

Mối liên hệ với phân phối chuẩn là gì? Nếu \(X\) và \(Y\) là hai biến độc lập tuân theo \(N(0, \sigma^{2})\), thì \(\sqrt{X^{2}+Y^{2}}\) sẽ tuân theo phân phối Rayleigh với tham số tỷ lệ \(\sigma\).

Cập nhật lần cuối: