Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Calo tiêu hao
0
kcal
Cường độ vận động 8 METs
Công thức METs × weight(kg) × hours × 1.05

Công cụ này giúp bạn làm gì

Công cụ này giúp bạn ước tính lượng calo đốt cháy trong lúc chơi bóng ném. Nó dựa trên công thức tính tiêu hao năng lượng theo chỉ số MET (đương lượng chuyển hóa) được dùng phổ biến trên toàn thế giới, trong đó cường độ của một hoạt động được biểu thị bằng giá trị MET rồi kết hợp với cân nặng và thời gian vận động của bạn. Các giá trị MET ở đây lấy từ bảng "MET cho các hoạt động thể chất" phiên bản sửa đổi do Viện Sức khỏe và Dinh dưỡng Quốc gia Nhật Bản công bố, nhưng bản thân công thức tính thì áp dụng được ở bất kỳ đâu.

Cách sử dụng

Hãy chọn hình thức chơi bóng ném sát với thực tế của bạn nhất: thi đấu/trận chính thức (7,0 METs), tập luyện đồng đội (8,0 METs), hay chơi bóng ném thông thường (12,0 METs). Nhập thời gian bạn đã chơi tính bằng phút và cân nặng tính bằng kilôgam, rồi xem ngay lượng calo ước tính đã đốt cháy.

Giải thích công thức

Năng lượng tiêu hao được tính như sau:

$$\text{Calo (kcal)} = \text{METs} \times \text{cân nặng (kg)} \times \text{thời gian (giờ)} \times 1{,}05$$

Vì bạn nhập thời gian theo phút, hệ thống sẽ tự đổi sang giờ bằng cách chia cho 60. Hằng số 1,05 phản ánh việc một MET-giờ đối với người nặng một kilôgam tương đương khoảng 1,05 kcal. Con số này là tổng năng lượng tiêu hao, nghĩa là đã bao gồm cả phần chuyển hóa cơ bản (lúc nghỉ) diễn ra trong khi vận động, chứ không chỉ tính riêng phần calo "phụ trội" so với lúc nghỉ ngơi.

Sơ đồ thể hiện công thức calo MET dưới dạng các thừa số nhân với nhau
Lượng calo đốt cháy bằng giá trị MET nhân với cân nặng, thời gian theo giờ và hằng số 1,05.

Ví dụ minh họa

Giả sử bạn tập luyện đồng đội 60 phút (8,0 METs) và nặng 60 kg. Thời gian quy ra giờ là \(60 / 60 = 1{,}0\). $$\text{Calo} = 8{,}0 \times 60 \times 1{,}0 \times 1{,}05 = 504 \text{ kcal}$$ Với một trận đấu 45 phút (7,0 METs) ở mức cân nặng 70 kg: số giờ \(= 0{,}75\), nên $$\text{calo} = 7{,}0 \times 70 \times 0{,}75 \times 1{,}05 = 385{,}9 \text{ kcal}$$

Biểu đồ cột so sánh lượng calo đốt cháy khi chơi bóng ném theo các mức cân nặng khác nhau
Người chơi nặng cân hơn đốt nhiều calo hơn trong cùng một buổi chơi bóng ném.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao người nặng hơn lại đốt nhiều calo hơn? Di chuyển khối lượng lớn hơn đòi hỏi nhiều năng lượng hơn, nên lượng calo tiêu hao tỉ lệ thuận với cân nặng cơ thể.

Kết quả này có chính xác tuyệt đối không? Không. Ước tính theo MET chỉ mang tính tương đối; mức tiêu hao thực tế còn thay đổi theo thể lực, cường độ và quá trình trao đổi chất của từng người. Hãy xem đây là con số tham khảo hữu ích, chứ không phải phép đo chính xác.

Có trừ đi phần calo lúc nghỉ không? Không. Công cụ này tính tổng calo theo trọn vẹn giá trị MET. Nếu bạn muốn tính calo "thuần do vận động", một số tài liệu sẽ trừ đi khoảng 1 MET.

Cập nhật lần cuối: