Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Phương trình của parabol
y = x^2 / (4.0)
opens upward, vertex at (0, 0)
Đường chuẩn y = -1.0
Tiêu cự (từ đỉnh đến tiêu điểm) 1
Độ dài dây cung tiêu (latus rectum) 4
Nửa dây cung tiêu (semi-latus rectum) 2
Bước lấy mẫu (x) 1
x y = x² / (4f)
-5 6,25
-4 4
-3 2,25
-2 1
-1 0,25
0 0
1 0,25
2 1
3 2,25
4 4
5 6,25

Công cụ này làm gì

Công cụ này lập bảng và phân tích parabol đứng dạng chuẩn có đỉnh nằm tại gốc tọa độ (0, 0) và tiêu điểm nằm trên trục y tại điểm (0, f). Phương trình của nó là \(x^2 = 4fy\), hay viết ở dạng tường minh là \(y = \dfrac{x^2}{4f}\). Vì được xây dựng hoàn toàn từ hình học giải tích, công cụ cho kết quả như nhau ở mọi nơi — mọi đại lượng đều là số thực không thứ nguyên, tính theo cùng một đơn vị độ dài.

Cách sử dụng

Nhập khoảng cách tiêu điểm f (tung độ của tiêu điểm), sau đó chọn khoảng giá trị x cần lấy mẫu bằng cách đặt giá trị nhỏ nhất, lớn nhất và số dòng của bảng. Công cụ sẽ lấy mẫu x cách đều từ xMin đến xMax và trả về từng cặp (x, y), kèm theo phương trình parabol, đường chuẩn, tiêu cự và dây cung tiêu. Khi f dương, parabol mở lên trên; khi f âm, parabol mở xuống dưới.

Giải thích công thức

Parabol là tập hợp các điểm cách đều một tiêu điểm và một đường chuẩn. Đặt tiêu điểm tại (0, f) và đường chuẩn là \(y = -f\), cho hai khoảng cách bằng nhau rồi bình phương hai vế ta được \(x^2 = 4fy\). Bước lấy mẫu là \(\text{step} = \dfrac{\text{xMax} - \text{xMin}}{\text{numPoints} - 1}\) và mỗi điểm được tính bằng \(x_i = \text{xMin} + i \cdot \text{step}\), \(y_i = \dfrac{x_i^2}{4f}\). Dây cung tiêu đầy đủ (latus rectum) có độ dài \(|4f|\), còn nửa dây cung tiêu (semi-latus rectum) là \(|2f|\).

Parabol hướng lên với đỉnh tại gốc tọa độ, tiêu điểm trên trục y dương và đường chuẩn nằm ngang phía dưới đỉnh
Đặc điểm chính của \(y = \dfrac{x^2}{4f}\): đỉnh tại gốc tọa độ, tiêu điểm tại (0, f) và đường chuẩn \(y = -f\).

Ví dụ minh họa

Với f = 1, xMin = -2, xMax = 2 và 5 điểm, bước lấy mẫu là $$\frac{2 - (-2)}{5-1} = 1,$$ cho ta x = -2, -1, 0, 1, 2. Dùng \(y = \dfrac{x^2}{4}\) ta được y = 1; 0,25; 0; 0,25; 1. Phương trình là \(y = \dfrac{x^2}{4}\), đường chuẩn là \(y = -1\), tiêu cự là 1 và dây cung tiêu là 4 — với hai đầu mút (-2, 1) và (2, 1) khớp đúng với các dòng x = ±2.

Bảng đối xứng các giá trị x ánh xạ tới các giá trị y được vẽ thành các điểm dọc theo parabol
Mỗi giá trị x cho \(y = \dfrac{x^2}{4f}\); các giá trị x đối xứng có cùng y, tạo nên parabol.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao f phải khác 0? Nếu f = 0, công thức sẽ chia cho 0 và tiêu điểm trùng với đỉnh, khiến parabol suy biến. Công cụ sẽ từ chối trường hợp này.

f liên hệ với \(y = a \cdot x^2\) như thế nào? So sánh \(y = a x^2\) với \(y = \dfrac{x^2}{4f}\) ta có \(a = \dfrac{1}{4f}\), suy ra \(f = \dfrac{1}{4a}\).

Bảng có luôn đối xứng không? Có — vì y chỉ phụ thuộc vào \(x^2\), nên một khoảng x đối xứng sẽ tạo ra cột y đối xứng.

Cập nhật lần cuối: